ThS. Nguyễn Lan Phương
Học viện Tài chính
Email: [email protected]
DEVELOPING GREEN CREDIT TO MEET THE REQUIREMENTS OF SUSTAINABLE GROWTH IN VIET NAM: CURRENT SITUATION AND SOLUTIONS
Summary
In recent years, outstanding green credit in Viet Nam has increased rapidly; however, its share of total credit remains modest. Several significant barriers have been identified, including the lack of environmental risk assessment data and tools, limited enterprise capacity to implement the three ESG pillars (Environmental, Social, and Governance), and heavy reliance on bank-based credit channels. By clarifying these issues, the article proposes a set of solutions to improve the policy framework, strengthen the banking system’s capacity, support enterprises, develop green capital markets, and build a national green data infrastructure. These measures aim to scale up and enhance the quality of green capital flows to support sustainable growth objectives.
Keywords: Green credit, sustainable growth, green finance, ESG
ĐẶT VẤN ĐỀ
THỰC TRẠNG TÍN DỤNG XANH TẠI VIỆT NAM
Để hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, trong những năm qua, việc phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam ngày càng được quan tâm. Các khoản vốn vay hướng tới những dự án thân thiện với môi trường, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải - đang dần trở thành một công cụ quan trọng của hệ thống tài chính.
Một số kết quả
Khung pháp lý ngày càng hoàn thiện
Một điểm sáng nổi bật là khung chính sách về tín dụng xanh ngày càng hoàn thiện. Cụ thể, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều quy định yêu cầu các ngân hàng tích hợp yếu tố môi trường - xã hội vào quy trình cấp tín dụng, nhằm hạn chế cấp vốn cho những dự án có nguy cơ gây tác động tiêu cực (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2022). Đặc biệt, năm 2025, Chính phủ ban hành Danh mục phân loại xanh quốc gia, xác định rõ thế nào là dự án xanh, tiêu chí môi trường cần đáp ứng, cơ chế xác nhận dự án đạt chuẩn. Bộ tiêu chí này giúp giảm tình trạng “gắn nhãn xanh” thiếu cơ sở và nâng cao tính minh bạch cho thị trường (Thủ tướng Chính phủ - 2025; ASEAN Taxonomy Board, 2024).
Dư nợ tín dụng xanh tăng nhanh
Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, từ mức khoảng 2% năm 2017, đến năm 2021 dư nợ tín dụng xanh đã chiếm khoảng 4% tổng dư nợ, phản ánh sự dịch chuyển ban đầu của hệ thống ngân hàng sang các lĩnh vực thân thiện môi trường. Giai đoạn sau đó, tỷ trọng này tiếp tục nhích lên 4,2% năm 2022, 4,5% năm 2023-2024, trước khi dao động quanh 4,3% trong năm 2025 (Hình 1). Kết quả này cho thấy, các ngân hàng đã có sự chuyển dịch tích cực, bắt đầu coi tín dụng xanh như một mảng hoạt động chiến lược.
Tuy nhiên, nếu đặt vào bức tranh tổng thể của nền kinh tế, tỷ trọng 4-5% vẫn còn khiêm tốn. Nhu cầu vốn cho chuyển dịch năng lượng, xây dựng hạ tầng bền vững, phát triển nông nghiệp phát thải thấp, thích ứng với biến đổi khí hậu lớn hơn rất nhiều so với nguồn lực hiện có (ADB, 2024). Như vậy, tín dụng xanh vẫn ở giai đoạn đầu, còn nhiều dư địa phát triển trong những năm tới.
|
Các lĩnh vực được ưu tiên “xanh hóa”
Trong thực tiễn, tín dụng xanh chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực dễ chứng minh tác động môi trường tích cực, bao gồm: năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió, sinh khối), nông nghiệp bền vững, nông nghiệp công nghệ cao, xử lý nước, rác thải, cải thiện môi trường đô thị, một số công trình xây dựng xanh và giao thông sạch (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2025). Đây là những lĩnh vực phù hợp định hướng phát triển quốc gia; đồng thời cũng có sự thuận lợi, giảm thiểu được rủi ro dài hạn khi ngân hàng thẩm định dự án.
Những rào cản trong phát triển tín dụng xanh
Mặc dù, việc phát triển tín dụng xanh đã đạt được những kết quả tích cực, nhưng thực tế vẫn gặp một số khó khăn:
Một là, thiếu dữ liệu và công cụ đánh giá. Nhiều ngân hàng chưa có đủ dữ liệu chuẩn về phát thải, tiêu thụ năng lượng hay rủi ro khí hậu theo ngành. Điều này khiến việc đánh giá tác động môi trường tốn thời gian, chi phí cao, thậm chí còn tiềm ẩn sai lệch (World Bank, 2024).
Hai là, năng lực ESG của doanh nghiệp còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa: (1) Chưa quen với việc lập báo cáo bền vững; (2) Khó chứng minh hiệu quả môi trường của dự án; (3) Thiếu nhân sự phụ trách môi trường - xã hội (UNDP, 2024).
Ba là, thị trường tài chính xanh còn lệch về ngân hàng. Các công cụ như trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh hay sản phẩm tài chính gắn với carbon vẫn phát triển chậm (Bộ Tài chính, 2024). Gánh nặng huy động vốn vì thế vẫn chủ yếu dồn lên hệ thống ngân hàng.
Ngoài ra, việc phát triển tín dụng xanh còn gặp một số khó khăn khác như: nhiều dự án xanh cần đầu tư ban đầu lớn, thời gian hoàn vốn dài, khiến ngân hàng thận trọng; doanh nghiệp đôi khi chỉ cung cấp dữ liệu định tính, thiếu chứng nhận độc lập; mỗi ngân hàng xây dựng bộ tiêu chí riêng, dẫn đến chênh lệch trong thẩm định; nhiều doanh nghiệp chưa chủ động chuyển đổi nếu chưa có chính sách hỗ trợ cụ thể. Những yếu tố này tạo thành “vòng luẩn quẩn”: ngân hàng e ngại rủi ro - doanh nghiệp khó tiếp cận vốn - dự án xanh chậm triển khai.
![]() |
So sánh tín dụng xanh của Việt Nam và một số nước ASEAN
Hình 2 cho thấy, có sự khác biệt khá rõ rệt giữa một số quốc gia ASEAN, trong đó có Việt Nam về mức độ “xanh hóa” hoạt động tín dụng ngân hàng.
Dẫn đầu khu vực là Malaysia có tỷ trọng tín dụng xanh khoảng 12% tổng dư nợ, cao nhất trong nhóm so sánh. Tại quốc gia này hệ thống chuẩn mực về tài chính xanh đã được thiết kế sớm; các ngân hàng đã tích hợp đánh giá rủi ro môi trường - xã hội vào quy trình thẩm định; thị trường trái phiếu xanh và các sản phẩm tài chính bền vững phát triển mạnh, tạo áp lực lan tỏa sang kênh tín dụng ngân hàng. Malaysia không chỉ dừng lại ở thí điểm mà đã coi tín dụng xanh là một cấu phần quan trọng của chiến lược tài chính quốc gia.
Đứng thứ hai là Thái Lan và Singapore cùng đạt khoảng 9%, thuộc nhóm cao trong khu vực. Thái Lan đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng, giao thông công cộng sạch và đô thị carbon thấp. Singapore mặc dù quy mô tín dụng ngân hàng không quá lớn, nhưng là trung tâm tài chính xanh của khu vực.
Kết quả phát triển tín dụng xanh ở nhóm nước này cho thấy: khi khung chính sách, tiêu chuẩn minh bạch và thị trường vốn xanh phát triển, tín dụng xanh sẽ tăng nhanh và ổn định.
Trong khi đó, tỷ trọng tín dụng xanh trong tổng dư nợ của Việt Nam dù tăng nhanh nhưng còn ở mức thấp. Mặc dù vậy, Việt Nam có tốc độ tăng trưởng cao, cho thấy chính sách đang đi đúng hướng và dư địa mở rộng trong những năm tới là rất lớn.
GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY TÍN DỤNG XANH TẠI VIỆT NAM
Để tín dụng xanh thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần triển khai các giải pháp đồng bộ sau:
Hoàn thiện khung chính sách rõ ràng và ổn định
Cần cụ thể hóa Danh mục phân loại xanh vào tất cả các khâu thẩm định, giám sát, báo cáo; tiêu chuẩn hóa quy trình xác nhận dự án xanh trên phạm vi toàn quốc; thiết kế các cơ chế ưu đãi có mục tiêu, như hỗ trợ lãi suất hoặc giảm phí cho những dự án đáp ứng tiêu chí môi trường. Các ưu đãi này phải được thiết kế thận trọng, để vừa khuyến khích đầu tư, vừa đảm bảo an toàn hệ thống tài chính (OECD, 2023; Thủ tướng Chính phủ, 2025).
Nâng cao năng lực đánh giá ESG của ngân hàng
Ngân hàng cần: đào tạo chuyên sâu cho cán bộ về quản trị rủi ro môi trường - xã hội; xây dựng bộ tiêu chí đánh giá theo từng ngành; chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm giữa các ngân hàng; tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế. Những hoạt động này giúp giảm chi phí thẩm định, đồng thời nâng cao chất lượng khoản vay (IFC, 2024; Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2023).
Hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa
Nếu doanh nghiệp không đủ khả năng đáp ứng yêu cầu về môi trường - xã hội, thì rất khó tiếp cận vốn. Do đó, cần triển khai các chương trình tư vấn ESG giá rẻ hoặc miễn phí; hướng dẫn doanh nghiệp cải thiện công nghệ, tiết kiệm năng lượng; hỗ trợ xây dựng báo cáo bền vững theo từng bước. Đối với doanh nghiệp lớn, cần từng bước yêu cầu minh bạch thông tin ESG, qua đó nâng cao uy tín và khả năng tiếp cận vốn (UNDP, 2024).
Phát triển thị trường vốn xanh song song với tín dụng ngân hàng
Tín dụng ngân hàng không đủ đáp ứng các dự án xanh quy mô lớn, dài hạn. Vì vậy, cần phát triển các công cụ như: Trái phiếu xanh, Quỹ đầu tư xanh và các công cụ tài chính dành riêng cho chuyển dịch năng lượng. Bên cạnh đó, Nhà nước có thể hỗ trợ chi phí tư vấn, giảm thủ tục và củng cố cơ chế giám sát, giúp thị trường phát triển an toàn (Bộ Tài chính, 2024).
Xây dựng hạ tầng dữ liệu xanh quốc gia
Dữ liệu đầy đủ giúp ra quyết định nhanh và chính xác. Cần xây dựng kho dữ liệu xanh tập trung về phát thải, tiêu thụ năng lượng, rủi ro khí hậu, danh mục dự án xanh. Kho dữ liệu này phải kết nối nhiều bộ, ngành, địa phương để phục vụ ngân hàng, doanh nghiệp và nhà đầu tư (World Bank, 2024).
Tăng cường chuẩn hóa và minh bạch thông tin
Xây dựng bộ chỉ số đo lường phát thải, sử dụng nước, năng lượng theo từng ngành; khuyến khích kiểm toán môi trường độc lập.
Thúc đẩy cơ chế chia sẻ rủi ro
Xem xét quỹ bảo lãnh, quỹ bù đắp rủi ro cho dự án xanh; các mô hình blended finance kết hợp vốn nhà nước - tư nhân.
Gắn kết tín dụng xanh với chiến lược chuyển dịch năng lượng quốc gia
Ưu tiên dự án có khả năng tạo lan tỏa lớn như điện gió ngoài khơi, hạ tầng lưới điện thông minh, đô thị carbon thấp.
Nâng cao nhận thức cộng đồng và người tiêu dùng
Khi thị trường ưu tiên sản phẩm xanh, doanh nghiệp sẽ tự nhiên dịch chuyển theo hướng bền vững.
KẾT LUẬN
Tín dụng xanh là “cầu nối” giữa mục tiêu kinh tế và môi trường. Nếu triển khai hiệu quả, Việt Nam không chỉ bắt kịp xu thế tài chính xanh toàn cầu, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Nhìn lại thực trạng phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam, có thể thấy đây không chỉ là một “sản phẩm mới” của ngân hàng, mà là bước chuyển trong cách lựa chọn con đường phát triển. Khi dòng vốn dần dịch chuyển sang các dự án thân thiện với môi trường, hệ thống tài chính cũng đang học cách cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm với cộng đồng, với tương lai. Điều đó đòi hỏi chính sách phải cởi mở hơn, ngân hàng tự tin hơn trong việc đánh giá rủi ro xanh và doanh nghiệp cũng chủ động hơn trên hành trình chuyển đổi bền vững. Tăng trưởng bền vững chỉ có thể đạt được khi mọi chủ thể cùng chia sẻ một tầm nhìn dài hạn về “dòng vốn xanh” cho nền kinh tế.
Tài liệu tham khảo:
- ASEAN Taxonomy Board - ATB (2024). The ASEAN Taxonomy Version 3.
- Bộ Tài chính (2024). Báo cáo về phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam.
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2017-2025). Báo cáo các năm trong giai đoạn 2017-2025.
- OECD (2023). Financing climate transitions: Policy tools and safeguards.
- Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 4/7/2025 quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.
- World Bank (2024). Data systems for climate-resilient finance.



