|
| Việc phát triển kinh tế biển luôn phải đặt trong tổng thể bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. |
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là thiếu các cơ chế, chính sách đủ mạnh để khơi thông nguồn lực biển và mở rộng không gian phát triển hướng biển. Các quy định về quản lý, khai thác và sử dụng không gian biển chưa thực sự hoàn thiện, trong khi quyền của tổ chức, cá nhân được giao khu vực biển còn hạn chế, chưa tạo động lực đủ lớn để thu hút các nhà đầu tư chiến lược.
Bên cạnh đó, thủ tục hành chính liên quan đến các dự án biển vẫn còn phân tán và chồng chéo. Doanh nghiệp muốn triển khai dự án phải thực hiện nhiều thủ tục tại nhiều cơ quan và cấp thẩm quyền khác nhau, làm gia tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian chuẩn bị đầu tư và giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư biển.
Ngoài ra, các lĩnh vực khoa học công nghệ biển, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và dữ liệu biển vẫn chưa phát huy đầy đủ vai trò là động lực cho tăng trưởng. Đây được xác định là những nội dung cần được tháo gỡ trong lần sửa đổi luật này.
Khắc phục những tồn tại nêu trên, dự thảo Luật Tài nguyên và Môi trường biển, hải đảo (sửa đổi) đã thay đổi căn bản cách tiếp cận trong quản lý tài nguyên biển. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là quản lý hành chính và cấp phép, thì định hướng mới là quản trị dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và hệ thống dữ liệu dùng chung.
Theo đó, dữ liệu từ các lĩnh vực như khí tượng thủy văn, môi trường biển, nuôi trồng thủy sản, khai thác tài nguyên và các hoạt động kinh tế trên biển sẽ được tích hợp để phục vụ công tác quản lý đồng bộ.
Khi hệ thống dữ liệu được kết nối và vận hành hiệu quả, cơ quan quản lý có thể theo dõi tình hình hoạt động của tàu cá trên biển, giám sát các khu nuôi biển công nghệ cao, quản lý các vùng sản xuất có giá trị kinh tế lớn và đưa ra các quyết định quản lý kịp thời, chính xác hơn.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho rằng dữ liệu sẽ trở thành nền tảng quan trọng cho quản trị tài nguyên biển trong giai đoạn tới. Thực tế cho thấy, trong lĩnh vực đất đai, việc khai thác cơ sở dữ liệu đã tạo ra nguồn thu đáng kể cho ngân sách. Đây cũng là định hướng đang được nghiên cứu để xây dựng hệ sinh thái dữ liệu biển đồng bộ, hiện đại.
Một nội dung đáng chú ý của dự thảo Luật là việc tháo gỡ các rào cản trong phát triển kinh tế biển. Theo đó, cơ chế cho thuê biển được đề xuất theo hướng chi phí hợp lý hơn, thủ tục đơn giản hơn nhằm nâng cao khả năng thu hút doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực có tiềm năng lớn như nuôi biển công nghệ cao, năng lượng tái tạo ngoài khơi và các ngành kinh tế biển mới.
Cùng với đó, quy hoạch không gian biển sẽ được xây dựng theo hướng thống nhất, đồng bộ, hạn chế tình trạng chồng chéo giữa các ngành, lĩnh vực và địa phương. Điều này được kỳ vọng sẽ tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và thuận lợi hơn cho cộng đồng doanh nghiệp.
Theo cơ quan soạn thảo, tinh thần xuyên suốt của lần sửa đổi luật này là kiến tạo phát triển, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Quan điểm được nhấn mạnh là từ bỏ tư duy “không quản được thì cấm”, thay vào đó là quản lý bằng quy hoạch, dữ liệu số, công nghệ hiện đại và các công cụ pháp lý minh bạch.
Theo nhiều chuyên gia, Việt Nam được đánh giá là quốc gia có tiềm năng rất lớn để phát triển kinh tế biển. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành động lực tăng trưởng thực sự, cần có một khuôn khổ pháp lý hiện đại, đồng bộ và phù hợp với yêu cầu phát triển mới. Khi các rào cản thể chế được tháo gỡ, không gian biển được quy hoạch khoa học và cơ chế giao, cho thuê biển được đổi mới thực chất, biển sẽ không chỉ là không gian sinh tồn mà còn trở thành không gian tăng trưởng chiến lược, đóng góp ngày càng lớn cho sự phát triển của đất nước.
| Dự kiến, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ trình Quốc hội dự thảo Luật Tài nguyên và Môi trường biển, hải đảo (sửa đổi) vào tháng 10/2026. Do đây là đạo luật có phạm vi điều chỉnh rộng, liên quan đến nhiều lĩnh vực từ bảo tồn, môi trường, dữ liệu đến phát triển kinh tế biển, cơ quan soạn thảo đang tiếp tục lấy ý kiến của các địa phương, chuyên gia, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế nhằm hoàn thiện dự thảo theo hướng khả thi, hiệu quả và phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế biển của Việt Nam. |


