|
Tiêu chí vùng nguyên liệu đạt chuẩn nâng sức cạnh tranh nông sản Việt. |
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu liên tục nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và bảo vệ môi trường, việc hình thành các vùng nguyên liệu đạt chuẩn được xem là giải pháp then chốt để nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam. Đây không chỉ là yêu cầu từ thị trường mà còn là điều kiện quan trọng để xây dựng các chuỗi liên kết bền vững giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.
Theo nghiên cứu của Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (ISPAE), sản xuất nông nghiệp Việt Nam hiện vẫn chủ yếu dựa trên các hộ nông dân quy mô nhỏ, phân tán và manh mún. Mô hình sản xuất này khiến việc áp dụng khoa học công nghệ, cơ giới hóa, quản lý chất lượng đồng bộ và truy xuất nguồn gốc gặp nhiều khó khăn. Trong khi đó, các thị trường xuất khẩu lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản hay Trung Quốc ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn liên quan đến phát triển bền vững và minh bạch chuỗi cung ứng, tạo áp lực phải tái cơ cấu phương thức tổ chức sản xuất.
Từ năm 2022 đến năm 2025, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã triển khai thí điểm xây dựng vùng nguyên liệu nông, lâm sản đạt chuẩn tại 13 tỉnh, thành phố với mục tiêu hình thành 5 vùng nguyên liệu quy mô lớn. Kết quả thí điểm cùng các khảo sát thực tế đã trở thành cơ sở để xây dựng bộ tiêu chí vùng nguyên liệu đạt chuẩn gồm 5 nhóm nội dung chính: quy mô và quy hoạch vùng nguyên liệu; hạ tầng phục vụ sản xuất, kinh doanh; tổ chức sản xuất; ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số; hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường.
Theo dự thảo, vùng nguyên liệu đạt chuẩn phải là vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn, phù hợp với quy hoạch ngành hàng và được quản lý bằng hệ thống bản đồ số. Hạ tầng sản xuất phải đáp ứng đồng bộ các điều kiện về giao thông nội vùng, thủy lợi, điện, logistics, môi trường và hạ tầng số phục vụ sản xuất, chế biến, tiêu thụ nông sản.
Một trong những điểm đáng chú ý là yêu cầu tăng cường liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Cụ thể, tối thiểu 70% sản lượng phải được tiêu thụ thông qua các hình thức liên kết; ít nhất 50% số hộ trong vùng tham gia hợp tác xã hoặc tổ hợp tác. Đồng thời, toàn bộ hợp tác xã phải hoạt động đúng quy định pháp luật và có cán bộ được đào tạo về quản trị. Quy định này được kỳ vọng sẽ tạo sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa người sản xuất với doanh nghiệp, hạn chế tình trạng sản xuất tự phát và giảm rủi ro đầu ra cho nông sản.
Dự thảo cũng đặt ra yêu cầu tối thiểu 70% diện tích hoặc sản lượng phải được sản xuất theo các tiêu chuẩn chứng nhận hoặc quy trình sản xuất bền vững như GAP, hữu cơ, FSC, ASC và các mô hình giảm phát thải. Bên cạnh đó, 100% diện tích vùng nguyên liệu phải được cấp mã số vùng trồng hoặc vùng nuôi, đồng thời đẩy mạnh cơ giới hóa, ứng dụng công nghệ số và hệ thống truy xuất nguồn gốc để nâng cao tính minh bạch của sản phẩm.
Về hiệu quả kinh tế, giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích của vùng nguyên liệu đạt chuẩn phải cao hơn ít nhất 10% so với khu vực ngoài vùng. Các tiêu chí cũng hướng đến mục tiêu nâng cao thu nhập cho người dân, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm tác động môi trường và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Các chuyên gia đánh giá, việc ban hành bộ tiêu chí vùng nguyên liệu đạt chuẩn sẽ góp phần hình thành các vùng sản xuất tập trung gắn với liên kết chuỗi giá trị, tạo điều kiện để doanh nghiệp và người dân đầu tư bài bản hơn vào sản xuất nông nghiệp. Đây cũng là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc và giá trị gia tăng của sản phẩm, qua đó xây dựng các vùng nguyên liệu đạt chuẩn trở thành động lực nâng sức cạnh tranh nông sản Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.


