Tái cấu trúc hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân: Yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn phát triển mới
Trước yêu cầu chuyển đổi số, cạnh tranh thị trường và chuẩn mực quản trị tài chính hiện đại, mô hình hoạt động của hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) đang đứng trước “sức ép” tái cấu trúc toàn diện nhằm bảo đảm an toàn hệ thống và nâng cao hiệu quả hoạt động trong giai đoạn phát triển mới.
Trong hơn 3 thập niên hình thành và phát triển, hệ thống QTDND đã trở thành kênh cung ứng tín dụng quan trọng cho khu vực nông nghiệp, nông thôn, hộ sản xuất và doanh nghiệp siêu nhỏ. Lợi thế của QTDND nằm ở khả năng am hiểu địa bàn, thủ tục linh hoạt và cơ chế giám sát cộng đồng, qua đó góp phần hạn chế tín dụng phi chính thức và hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững.
Trong cấu trúc hệ thống, QTDND giữ vai trò đặc biệt khi là thiết chế tài chính hợp tác gần dân nhất, đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế nông thôn và mở rộng tài chính toàn diện. Tuy nhiên, thực tiễn hoạt động cho thấy hệ thống QTDND vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cơ cấu. Quy mô của nhiều QTDND còn nhỏ, phân tán, khiến chi phí vận hành cao và hạn chế khả năng đầu tư công nghệ. Năng lực quản trị tại một số QTDND chưa theo kịp yêu cầu phát triển, trong khi mức độ ứng dụng công nghệ số còn hạn chế, làm giảm khả năng cạnh tranh so với các ngân hàng thương mại và các công ty công nghệ tài chính.
Đặc biệt, tính liên kết hệ thống giữa các QTDND và vai trò điều phối trung tâm của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (NHHTX) tuy đã được xác lập nhưng chưa phát huy đầy đủ hiệu quả. Điều này khiến hệ thống dễ bị tổn thương trước các cú sốc thanh khoản và rủi ro vận hành.

Hình minh họa
Tái cấu trúc QTDND – tăng cường vai trò điều phối của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam
Trong bối cảnh hiện nay, tái cấu trúc hệ thống QTDND cần được nhìn nhận như một quá trình đổi mới toàn diện mô hình hoạt động, sắp xếp lại mạng lưới tổ chức.
Trước hết, cần củng cố cấu trúc hệ thống theo hướng tăng cường vai trò điều phối của NHHTX. Với chức năng điều hòa vốn, hỗ trợ kỹ thuật và giám sát hệ thống, NHHTX cần được “trao thêm” thẩm quyền để xây dựng nền tảng công nghệ chung và cơ chế quản trị rủi ro tập trung.
Bên cạnh đó, việc thu gọn số lượng QTDND theo hướng tăng quy mô hoạt động của từng QTDND là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao năng lực tài chính và hiệu quả quản trị. Quá trình hợp nhất, sáp nhập cần được thực hiện trên nguyên tắc tự nguyện, minh bạch và bảo đảm quyền lợi thành viên.
Một “trụ cột” quan trọng khác là chuyển đổi số toàn hệ thống. Việc xây dựng nền tảng công nghệ tập trung không chỉ giúp chuẩn hóa dữ liệu mà còn tạo điều kiện phát triển dịch vụ ngân hàng số, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng cường kiểm soát rủi ro.
PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Phụ trách Ban điều hành Học viện Ngân hàng chia sẻ, kinh nghiệm từ các mô hình tài chính vi mô trên thế giới cho thấy, thành công của các tổ chức tài chính hợp tác phụ thuộc chủ yếu vào 3 yếu tố: liên kết hệ thống chặt chẽ, quản trị chuyên nghiệp và ứng dụng công nghệ tài chính.
Tại châu Âu, mô hình Raiffeisen phát triển theo cấu trúc đa tầng với sự liên kết chặt chẽ giữa các quỹ địa phương, tổ chức khu vực và ngân hàng trung ương hợp tác. Cách tiếp cận này giúp duy trì tính tự chủ của từng quỹ nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát rủi ro ở cấp hệ thống.
Trong khi đó, hệ thống Desjardins của Canada được đánh giá là hình mẫu về quản trị tài chính hợp tác hiện đại. Nhờ xây dựng nền tảng công nghệ tập trung, Desjardins giúp các đơn vị thành viên chia sẻ dữ liệu, giảm chi phí vận hành và phát triển đa dạng dịch vụ tài chính.
Ở các nền kinh tế đang phát triển, mô hình Grameen Bank tại Bangladesh lại cho thấy hiệu quả của tín dụng vi mô dựa trên nhóm khách hàng, góp phần mở rộng tiếp cận tài chính cho người thu nhập thấp.
"Những kinh nghiệm này cho thấy tái cấu trúc QTDND tại Việt Nam cần hướng tới mô hình liên kết hệ thống mạnh hơn, chuyên nghiệp hóa quản trị và đẩy mạnh chuyển đổi số", PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh nhấn mạnh.
Từ thực tế hoạt động của các QTDND, ThS. Võ Thanh Nhàn, Giám đốc QTDND Phú Hòa (An Giang), để tái cấu trúc hệ thống QTDND thành công, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý đóng vai trò “then chốt”. Cơ quan quản lý cần rà soát, sửa đổi các quy định liên quan đến tổ chức, quản trị và giám sát QTDND theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế nhưng vẫn phù hợp đặc thù tài chính hợp tác.
Song song đó, cần xây dựng cơ chế giám sát dựa trên rủi ro, ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu nhằm phát hiện sớm dấu hiệu mất an toàn hệ thống. Việc hoàn thiện cơ chế hoạt động của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống QTDND cũng là giải pháp quan trọng nhằm hỗ trợ thanh khoản và xử lý các QTDND yếu kém.
Ngoài ra, chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cần được ưu tiên, bao gồm hỗ trợ đầu tư công nghệ, thúc đẩy hợp tác giữa QTDND và doanh nghiệp fintech, cũng như phát triển hạ tầng thanh toán số tại khu vực nông thôn.
Theo ThS. Võ Thanh Nhàn, trong giai đoạn phát triển mới, QTDND không chỉ cung cấp tín dụng truyền thống mà cần mở rộng sang các dịch vụ tài chính đa dạng như bảo hiểm vi mô, thanh toán số và tín dụng chuỗi giá trị nông nghiệp. Đây là những lĩnh vực phù hợp với đặc thù hoạt động của QTDND và góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
Đặc biệt, QTDND có nhiều tiềm năng tham gia tài trợ các hoạt động kinh tế xanh như nông nghiệp hữu cơ, năng lượng tái tạo quy mô hộ gia đình và chuyển đổi sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu. Việc tích hợp các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào hoạt động QTDND sẽ tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn xanh trong tương lai.
Một trong những “điểm nghẽn” lớn của hệ thống QTDND hiện nay là chất lượng nguồn nhân lực. Do đó, cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về quản trị tài chính hợp tác, quản trị rủi ro và công nghệ tài chính cho đội ngũ cán bộ QTDND. Đồng thời, cần thúc đẩy văn hóa minh bạch và trách nhiệm giải trình nhằm nâng cao niềm tin của thành viên và khách hàng.
Nếu được triển khai đồng bộ các giải pháp hữu hiệu, quá trình tái cấu trúc có thể giúp hệ thống QTDND chuyển đổi từ mô hình tài chính cộng đồng truyền thống sang mô hình tài chính hợp tác hiện đại, gắn với chuyển đổi số và tài chính bền vững.
Đến năm 2035, hệ thống QTDND có thể hướng tới mô hình đa tầng, trong đó NHHTX đóng vai trò trung tâm điều phối vốn, công nghệ và giám sát rủi ro; các QTDND địa phương cung cấp dịch vụ tài chính số hóa và đa dạng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội tại địa phương.
| Tái cấu trúc hệ thống QTDND là yêu cầu tất yếu nhằm thích ứng với bối cảnh phát triển mới của ngành tài chính – ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy liên kết hệ thống, chuyên nghiệp hóa quản trị và chuyển đổi số là những yếu tố quyết định thành công. Việc hoàn thiện mô hình hoạt động QTDND không chỉ giúp nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ tài chính mà còn góp phần củng cố ổn định hệ thống tài chính quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn bền vững. |




In bài viết