Thực tế, một hệ thống điện mặt trời trên mái nhà, một chiếc xe điện hay một dây chuyền sản xuất tiết kiệm năng lượng của doanh nghiệp nhỏ có thể không lớn về quy mô vốn, nhưng khi được nhân lên hàng triệu lần sẽ tạo ra tác động rất lớn đối với giảm phát thải.

Ảnh minh họa
Khi chuyển đổi xanh bắt đầu từ từng mái nhà
Một mái nhà lắp điện mặt trời, một chiếc xe điện được mua bằng khoản vay ưu đãi, một ngôi nhà tiết kiệm năng lượng hay một hộ nông dân đầu tư hệ thống tưới thông minh… đó không chỉ là những quyết định tiêu dùng cá nhân. Ở nhiều quốc gia, đó chính là mắt xích quan trọng của chiến lược tài chính xanh quốc gia.
Tại Việt Nam, tín dụng xanh đã vượt ngưỡng 828 nghìn tỷ đồng, tăng gấp 4,6 lần so với năm 2017 và duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân trên 20% mỗi năm. Tuy nhiên, phần lớn dòng vốn vẫn đang tập trung vào các doanh nghiệp lớn, các dự án năng lượng tái tạo và hạ tầng quy mô lớn, trong khi khu vực hộ gia đình, hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ – nơi chiếm phần lớn nền kinh tế – vẫn chưa thực sự trở thành “điểm đến” của tài chính xanh.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, câu hỏi đặt ra không còn là có phát triển tài chính xanh hay không, mà là làm thế nào để dòng vốn xanh đi đến tận từng hộ dân, từng cơ sở sản xuất, từng doanh nghiệp nhỏ – những chủ thể quyết định thành công của quá trình chuyển đổi xanh.
Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến nay đã có 82 tổ chức tín dụng tham gia cấp tín dụng xanh. Dù vậy, dư nợ vẫn tập trung chủ yếu vào nông nghiệp xanh, năng lượng xanh và các dự án quy mô lớn. Sự tham gia của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ còn khá khiêm tốn.
Đây là nghịch lý đáng suy ngẫm, khoảng 98% doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa; hàng triệu hộ kinh doanh, hàng chục triệu hộ gia đình đang là đối tượng chịu tác động trực tiếp của biến đổi khí hậu, đồng thời cũng là lực lượng có thể tạo ra sự thay đổi lớn nhất trong tiêu dùng xanh và sản xuất xanh.
Nếu mỗi hộ dân đều có điều kiện vay vốn để lắp đặt điện mặt trời áp mái, thay thế thiết bị tiết kiệm điện, mua xe điện hay cải tạo nhà ở theo tiêu chuẩn xanh, quy mô tác động sẽ lớn hơn nhiều so với một số dự án đơn lẻ.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chuyển đổi xanh chỉ thành công khi tài chính xanh trở thành một sản phẩm đại chúng, chứ không phải đặc quyền của một số doanh nghiệp lớn.
Theo GS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Học viện Ngân hàng chia sẻ, tại Liên minh châu Âu (EU), các khoản vay thế chấp xanh (Green Mortgage) đã trở thành sản phẩm phổ biến. Người dân mua hoặc cải tạo nhà đạt tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng được hưởng lãi suất thấp hơn từ 0,3 - 1 điểm phần trăm so với khoản vay thông thường. Một số quốc gia như Hà Lan, Đức hay Ireland còn hỗ trợ miễn, giảm thuế đối với nhà ở xanh.
Theo Liên đoàn Thế chấp châu Âu, dư nợ cho vay thế chấp xanh tại châu Âu đã đạt hàng trăm tỷ Euro và tiếp tục tăng mạnh nhờ sự kết hợp giữa tiêu chuẩn xanh rõ ràng, chính sách khuyến khích của Chính phủ và sự tham gia chủ động của hệ thống ngân hàng.
Điểm đáng học hỏi là người dân không cần phải hiểu sâu về ESG hay phát thải carbon. Họ chỉ cần biết rằng, mua ngôi nhà xanh sẽ tiết kiệm chi phí điện năng và được vay vốn rẻ hơn.
Tại Bangladesh được coi là một trong những quốc gia tiên phong về tài chính xanh tại các nền kinh tế đang phát triển. Ngân hàng Trung ương Bangladesh đã thiết lập các quỹ tái cấp vốn dành riêng cho tín dụng xanh, ưu tiên tài trợ cho điện mặt trời áp mái, hệ thống tưới tiết kiệm nước, máy móc nông nghiệp thân thiện môi trường, các doanh nghiệp siêu nhỏ chuyển đổi công nghệ. Người dân chỉ cần thực hiện dự án đáp ứng tiêu chí xanh là có thể tiếp cận khoản vay với chi phí thấp hơn thị trường.
Mô hình này giúp hàng trăm nghìn hộ gia đình tiếp cận nguồn vốn xanh, đồng thời tạo cú hích cho phát triển năng lượng tái tạo và nông nghiệp bền vững.
Kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy, người dân không đầu tư xanh chỉ vì môi trường. Họ lựa chọn các sản phẩm xanh khi nhìn thấy lợi ích kinh tế cụ thể hóa đơn điện giảm, giá trị tài sản tăng, thu nhập ổn định hơn và tiếp cận vốn dễ hơn.
Chính vì vậy, các ngân hàng Nhật Bản thường thiết kế sản phẩm tài chính xanh theo nguyên tắc “xanh phải mang lại lợi ích tài chính”. Đây là tư duy đáng để Việt Nam tham khảo trong quá trình phát triển thị trường.
Vì sao dòng vốn xanh vẫn chưa đến được hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ?
Những “nút thắt” hiện nay có thể nhìn thấy khá rõ là: (i) thiếu tiêu chí nhận diện và dữ liệu xanh thống nhất. Các ngân hàng gặp khó trong việc xác định dự án nào đủ điều kiện xanh, chi phí thẩm định lớn và thiếu cơ sở dữ liệu môi trường dùng chung; (ii) doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh thiếu năng lực chuẩn bị hồ sơ. Phần lớn chưa có báo cáo môi trường, chưa tiếp cận ESG, quy mô nhỏ và thiếu tài sản bảo đảm; (iii) các sản phẩm tài chính bán lẻ xanh vẫn còn ít và chưa đủ hấp dẫn. Những gói vay dành cho điện mặt trời, xe điện hay nhà ở xanh mới chỉ xuất hiện ở một số ngân hàng và quy mô còn khá khiêm tốn.
Quan trọng hơn, tài chính xanh ở Việt Nam vẫn mang nặng tư duy “tài trợ dự án”, trong khi thế giới đang chuyển mạnh sang tư duy “tài trợ chuyển đổi”. Nghĩa là không đợi doanh nghiệp trở nên xanh hoàn toàn mới cho vay, mà cấp vốn để doanh nghiệp và người dân có điều kiện chuyển đổi sang mô hình xanh.
Bài học cho Việt Nam
Để thúc đẩy dòng vốn xanh đến tận hộ gia đình, doanh nghiệp, PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh “hiến kế” một số giải pháp trọng tâm sau:
Một là, xây dựng hệ sinh thái tín dụng xanh bán lẻ, cần phát triển đồng bộ vay mua nhà xanh, vay mua xe điện, vay cải tạo nhà tiết kiệm năng lượng, vay lắp điện mặt trời áp mái. Tín dụng tiêu dùng gắn với tiêu chí ESG, các khoản vay này cần có ưu đãi về lãi suất, thời hạn và thủ tục đơn giản.
Hai là, hình thành quỹ tái cấp vốn xanh, Ngân hàng Nhà nước có thể nghiên cứu cơ chế tái cấp vốn ưu đãi cho các ngân hàng thương mại đối với khoản vay xanh dành cho hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ. Đây là kinh nghiệm mà Bangladesh, Hàn Quốc và nhiều quốc gia châu Á đã áp dụng hiệu quả.
Ba là, hỗ trợ lãi suất cho quá trình chuyển đổi xanh, đề xuất hỗ trợ lãi suất 2%/năm đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân thực hiện dự án xanh đang được hoàn thiện là tín hiệu tích cực. Nếu được triển khai hiệu quả, đây có thể trở thành "đòn bẩy" quan trọng để mở rộng tài chính xanh đến khu vực dân cư.
Bốn là, xây dựng cơ sở dữ liệu xanh quốc gia, việc hình thành kho dữ liệu dùng chung về dự án xanh, phát thải, tuân thủ môi trường và tiêu chuẩn ESG sẽ giúp giảm chi phí thẩm định, tăng tính minh bạch và nâng cao khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Năm là, thúc đẩy giáo dục tài chính xanh, người dân sẽ không vay vốn để đầu tư xanh nếu họ không hiểu lợi ích của nó.
Bài học từ Nhật Bản cho thấy, tài chính xanh thành công khi người dân nhận thấy đây không chỉ là trách nhiệm với môi trường, mà còn là khoản đầu tư mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.
Điều quan trọng nhất hiện nay không phải là thiếu tiền cho tăng trưởng xanh, mà là thiếu các cơ chế để dòng tiền xanh đi đến đúng địa chỉ. Khi người dân có thể dễ dàng vay vốn để lắp điện mặt trời; khi doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận tín dụng để chuyển đổi công nghệ; khi đầu tư xanh trở thành lựa chọn kinh tế hấp dẫn, lúc đó tài chính xanh mới thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng bền vững.
Tín dụng xanh của Việt Nam đã bước qua giai đoạn khởi động và đang tiến vào thời kỳ thực thi. Nhưng chặng đường phía trước không chỉ là nâng quy mô dư nợ từ vài trăm nghìn tỷ lên hàng triệu tỷ đồng.
Thước đo thành công sẽ là ngày càng nhiều hộ gia đình có thể vay vốn để đầu tư xanh, ngày càng nhiều doanh nghiệp nhỏ đủ điều kiện tiếp cận tài chính bền vững và mỗi quyết định tài chính của người dân đều góp phần vào mục tiêu phát thải ròng bằng “0”. Bởi xét cho cùng, chuyển đổi xanh không bắt đầu từ những dự án tỷ USD. Nó bắt đầu từ từng mái nhà, từng hộ kinh doanh và từng khoản vay nhỏ của người dân.

