Hiện khu vực kinh tế tư nhân đóng góp khoảng 50% GDP và tạo ra hơn 80% việc làm cho xã hội. Đây cũng là khu vực đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo, mở rộng sản xuất và gia tăng sức chống chịu của nền kinh tế. Tuy nhiên, trong nhiều năm, khu vực này vẫn gặp không ít rào cản trong tiếp cận vốn, đất đai và cơ hội kinh doanh.
|
Ông Phan Đức Hiếu – Đại biểu Quốc hội khóa XVI, Ủy viên Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội |
Ở góc độ chính sách, ông Phan Đức Hiếu – Đại biểu Quốc hội khóa XVI, Ủy viên Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội – cho rằng quá trình phát triển kinh tế tư nhân tại Việt Nam là hành trình thay đổi sâu sắc về nhận thức. Nếu như năm 1986, kinh tế tư nhân mới được nhìn nhận trong nền kinh tế nhiều thành phần, thì đến nay đã được xác định là “một động lực quan trọng nhất” của nền kinh tế.
Theo ông Hiếu, điểm cốt lõi của Nghị quyết số 68-NQ/TW không nằm ở việc ban hành thêm chính sách, mà ở yêu cầu đổi mới cách xây dựng và tổ chức thực thi pháp luật. Trọng tâm là xóa bỏ cơ chế “xin – cho”, giảm chi phí tuân thủ, cắt giảm rào cản hành chính và thay đổi tư duy “không quản được thì cấm”. Đây là những vấn đề tồn tại nhiều năm, tác động trực tiếp tới chi phí kinh doanh và khả năng mở rộng quy mô của doanh nghiệp tư nhân.
Một điểm đáng chú ý là định hướng ưu tiên các biện pháp dân sự, kinh tế trong xử lý quan hệ kinh tế thay vì hình sự hóa. Đồng thời, chính sách mới cũng hướng tới xử lý các dự án tồn đọng kéo dài và chấm dứt tình trạng cơ quan nhà nước chậm thực hiện nghĩa vụ thanh toán với doanh nghiệp.
Theo các chuyên gia, điều quan trọng của cải cách thể chế không chỉ nằm ở việc giảm thủ tục hành chính mà còn ở việc tái thiết niềm tin thị trường. Khi môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định hơn, doanh nghiệp mới có điều kiện đầu tư dài hạn, đổi mới công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, ông Phan Đức Hiếu cũng lưu ý rằng cải cách mạnh hơn sẽ đồng thời tạo áp lực cạnh tranh lớn hơn. Khi các rào cản được tháo gỡ, cơ hội mở ra nhiều hơn nhưng nguy cơ bị đào thải cũng lớn hơn đối với những doanh nghiệp chậm đổi mới hoặc thiếu năng lực thích ứng.
Điều này cho thấy thành công của Nghị quyết số 68-NQ/TW không chỉ được quyết định bởi số lượng chính sách được ban hành, mà phụ thuộc vào hiệu quả triển khai thực chất trong thực tế.
Khơi thông vốn dài hạn cho khu vực tư nhân
Nếu thể chế là điều kiện mở đường, thì vốn là nguồn lực quyết định khả năng bứt phá của kinh tế tư nhân. Đây cũng là nội dung được nhiều chuyên gia và đại diện cơ quan quản lý nhấn mạnh tại hội thảo.
Bà Lê Thị Việt Nga – Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước – cho rằng việc phát triển đồng bộ thị trường vốn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển bền vững. Theo bà, thị trường vốn không chỉ là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, chuẩn hóa quản trị và cải thiện năng lực cạnh tranh của khu vực tư nhân.
|
Bà Lê Thị Việt Nga – Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. |
Đại diện Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cho biết thị trường chứng khoán Việt Nam thời gian qua tiếp tục duy trì đà tăng trưởng cả về quy mô và chất lượng. Giá trị vốn hóa thị trường cổ phiếu hiện tương đương khoảng 82% GDP; quy mô huy động vốn qua thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp năm 2025 đạt hơn 744.000 tỷ đồng, tăng gần 43% so với năm trước.
Theo bà Lê Thị Việt Nga, yêu cầu đặt ra trong giai đoạn tới là phát triển đồng bộ các cấu phần của thị trường vốn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân tiếp cận các kênh huy động vốn minh bạch, dài hạn và phù hợp hơn với nhu cầu mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Đặc biệt, việc hệ thống công nghệ KRX chính thức vận hành và thị trường chứng khoán Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp được xem là bước tiến quan trọng giúp nâng chuẩn thị trường vốn theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế, cải thiện thanh khoản và thu hút dòng vốn dài hạn.
Ở góc độ doanh nghiệp và thị trường, ông Nguyễn Đức Thông – Tổng Giám đốc SSI – cho rằng nền kinh tế Việt Nam đang tồn tại một “nghịch lý vốn”: khu vực kinh tế tư nhân chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 50–55% GDP và tạo ra khoảng 84–85% việc làm, nhưng lại tiếp cận rất hạn chế với thị trường vốn.
Theo Lãnh đạo SSI, Việt Nam hiện có khoảng 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động nhưng chỉ khoảng 1.600 doanh nghiệp niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên thị trường chứng khoán. Trong khi đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp dù có quy mô khoảng 1 triệu tỷ đồng nhưng chủ yếu tập trung ở nhóm ngân hàng và bất động sản.
Các chuyên gia cho rằng điều này cho thấy nút thắt không chỉ nằm ở phía cung vốn, mà còn ở năng lực hấp thụ vốn của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp tư nhân vẫn thiếu tính minh bạch tài chính, hạn chế về quản trị rủi ro và chưa đáp ứng các chuẩn mực của thị trường vốn.
Ở góc độ ngân hàng, đại diện HDBank cho rằng mô hình tăng trưởng phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng đang dần bộc lộ giới hạn, nhất là trong bối cảnh nền kinh tế cần lượng vốn rất lớn cho hạ tầng, công nghệ cao, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Theo đó, việc phát triển hệ sinh thái tài chính cân bằng hơn giữa tín dụng và thị trường vốn sẽ là điều kiện quan trọng để khơi thông dòng vốn trung – dài hạn cho khu vực kinh tế tư nhân.
Theo các chuyên gia, muốn khơi thông dòng vốn dài hạn cho khu vực tư nhân, cần phát triển đồng bộ các cấu phần của hệ sinh thái tài chính gồm thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư, ngân hàng và các định chế tài chính quốc tế; đồng thời nâng chuẩn doanh nghiệp để đáp ứng yêu cầu của thị trường.
|
Toàn cảnh hội thảo. |
Nâng năng lực cạnh tranh để trở thành trụ cột tăng trưởng
Nếu hai điểm nghẽn đầu tiên là thể chế và vốn, thì điểm nghẽn sâu hơn nằm ở năng lực nội tại của doanh nghiệp. Đây được xem là yếu tố quyết định khu vực kinh tế tư nhân có thể trở thành một trong những trụ cột tăng trưởng của nền kinh tế hay không.
Các ý kiến tại hội thảo cho thấy khu vực tư nhân Việt Nam đã phát triển nhanh về số lượng nhưng năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu còn hạn chế. Theo thông cáo hội thảo, chỉ khoảng 5.000 doanh nghiệp trong tổng số hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động tham gia chuỗi cung ứng; số doanh nghiệp trở thành nhà cung cấp cấp 1 cho các tập đoàn đa quốc gia còn rất ít. Giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu vẫn ở mức thấp, trong khi chi phí logistics còn cao so với nhiều quốc gia trong khu vực.
Theo các chuyên gia, đây là điểm nghẽn cốt lõi của khu vực kinh tế tư nhân hiện nay. Trong giai đoạn trước, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu đến từ lao động dồi dào và chi phí thấp. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, tiêu chuẩn xanh và ESG ngày càng trở thành điều kiện tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, lợi thế cạnh tranh đang chuyển mạnh sang năng lực quản trị, công nghệ và khả năng thích ứng.
Đại diện Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nhấn mạnh doanh nghiệp tư nhân muốn tiếp cận nguồn vốn dài hạn cần chuẩn hóa quản trị theo thông lệ quốc tế, nâng cao tính minh bạch và cải thiện chất lượng công bố thông tin. Trong khi đó, SSI cho rằng doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “tiếp cận vốn thụ động” sang chủ động xây dựng chiến lược huy động vốn dài hạn và nâng chuẩn quản trị để tham gia thị trường vốn.
Theo các chuyên gia, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn mới sẽ không còn nằm ở tăng trưởng theo chiều rộng mà ở khả năng đổi mới công nghệ, chất lượng quản trị và năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Điều này đồng nghĩa áp lực cải cách không chỉ đặt lên phía Nhà nước mà còn đặt lên chính cộng đồng doanh nghiệp. Khi môi trường kinh doanh được cải thiện và nguồn lực được khơi thông, áp lực cạnh tranh sẽ lớn hơn nhưng đồng thời đây cũng là cơ hội để hình thành một thế hệ doanh nghiệp tư nhân mới có năng lực quản trị hiện đại, khả năng huy động vốn dài hạn và đủ sức tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Có thể nói, khu vực kinh tế tư nhân đã có quy mô, sức sống và đóng góp ngày càng lớn đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, để trở thành một trong những trụ cột tăng trưởng mới, khu vực này cần được tháo gỡ đồng bộ các điểm nghẽn về thể chế, nguồn vốn trung – dài hạn và năng lực cạnh tranh.
Trong đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế và môi trường kinh doanh minh bạch; thị trường tài chính đóng vai trò khơi thông dòng vốn; còn doanh nghiệp phải chủ động nâng chuẩn quản trị, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực hội nhập.
Nếu các điểm nghẽn này được xử lý hiệu quả, kinh tế tư nhân không chỉ là “một động lực quan trọng nhất” theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị, mà có thể trở thành một trong những trụ cột thực chất của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.




