|
Giảm phát thải mở đường nâng sức cạnh tranh cho nông sản Việt. |
Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng xanh đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong thương mại toàn cầu. Các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn liên quan đến phát thải carbon, sử dụng vật tư nông nghiệp, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh của nhiều mặt hàng nông sản Việt Nam chủ yếu đến từ chi phí thấp, sản lượng lớn và khả năng đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường thì nay yếu tố “xanh” đang trở thành điều kiện quan trọng để hàng hóa giữ được chỗ đứng tại các thị trường cao cấp.
Những chuyển dịch này cho thấy giảm phát thải không còn là câu chuyện về bảo vệ môi trường mà đã trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Một sản phẩm nông nghiệp muốn gia tăng giá trị xuất khẩu, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và duy trì vị thế tại các thị trường khó tính cần phải chứng minh được quy trình sản xuất bền vững, minh bạch và thân thiện với môi trường.
Trong định hướng phát triển của ngành nông nghiệp, mục tiêu giảm phát thải trong trồng trọt được gắn trực tiếp với lợi ích kinh tế của người sản xuất. Các giải pháp kỹ thuật như giảm lượng giống gieo sạ, sử dụng nước tưới hợp lý, quản lý phân bón hiệu quả, xử lý rơm rạ, tăng sử dụng phân hữu cơ hay tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp không chỉ giúp giảm khí nhà kính mà còn giảm chi phí đầu vào, nâng chất lượng sản phẩm và cải thiện thu nhập cho nông dân.
Đối với doanh nghiệp và hợp tác xã, sản xuất phát thải thấp không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn mở ra cơ hội xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, nâng uy tín thương hiệu và tiếp cận tốt hơn với các thị trường tiêu chuẩn cao. Khi người tiêu dùng và hệ thống phân phối ngày càng quan tâm đến trách nhiệm môi trường, những vùng sản xuất có dữ liệu minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng sẽ trở nên có lợi thế lớn hơn trong cạnh tranh.
Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2050” được xem là bước đi chiến lược nhằm đưa ngành trồng trọt Việt Nam vào quỹ đạo phát triển phát thải thấp. Mục tiêu của Đề án không chỉ dừng ở việc cắt giảm khí nhà kính mà còn hướng tới nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng coi trọng tiêu chuẩn xanh và minh bạch phát thải.
Trong lộ trình triển khai, cây lúa tiếp tục được xác định là ngành hàng ưu tiên do có quy mô sản xuất lớn và tiềm năng giảm phát thải cao, đặc biệt là khí methane từ canh tác lúa nước. Các mô hình tưới ngập khô xen kẽ, giảm lượng giống gieo sạ, quản lý phân bón hợp lý và xử lý rơm rạ sau thu hoạch đang được thúc đẩy gắn với Đề án 1 triệu héc ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Khi được tổ chức đồng bộ, những giải pháp này không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn giảm đáng kể chi phí giống, phân bón, nước tưới và công lao động. Đây được xem là hướng đi giúp ngành lúa gạo Việt Nam nâng hiệu quả kinh tế đồng thời đáp ứng yêu cầu mới từ thị trường xuất khẩu.
Cùng với lúa gạo, định hướng sản xuất phát thải thấp cũng đang được mở rộng sang nhiều ngành hàng chủ lực khác như cà phê, sầu riêng, ngô và cây ăn quả. Với ngành cà phê, các mô hình tưới tiết kiệm, sử dụng phân hữu cơ, tái sử dụng phụ phẩm và phát triển kinh tế tuần hoàn đang được khuyến khích tại các vùng trọng điểm như Tây Nguyên và Sơn La nhằm giảm phụ thuộc vật tư đầu vào và phục hồi sức khỏe đất.
Trong khi đó, các ngành hàng trái cây xuất khẩu như sầu riêng, thanh long, xoài, bưởi hay chanh dây sẽ phải đáp ứng ngày càng chặt chẽ hơn các yêu cầu về mã số vùng trồng, quản lý nước tưới, sử dụng vật tư đầu vào và truy xuất nguồn gốc. Đây là những ngành hàng có giá trị xuất khẩu lớn nhưng đồng thời cũng chịu sức ép cao về tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững từ thị trường nhập khẩu.
Theo mục tiêu Đề án, đến năm 2035 lĩnh vực trồng trọt sẽ góp phần giảm ít nhất 15% tổng lượng phát thải khí nhà kính so với năm 2020, đồng thời xây dựng và phát triển nhãn hiệu “Phát thải thấp” cho các sản phẩm của ngành hàng trồng trọt. Tầm nhìn đến năm 2050, ngành trồng trọt Việt Nam sẽ phát triển theo hướng sinh thái, hiện đại và phát thải thấp, trở thành một trong những trụ cột quan trọng của quá trình chuyển đổi xanh nền nông nghiệp quốc gia.
Một trong những nội dung cốt lõi của quá trình này là xây dựng hệ thống MRV - đo đếm, báo cáo và thẩm định phát thải khí nhà kính trong trồng trọt. Đây được xem là “hạ tầng kỹ thuật” quan trọng để hình thành các vùng sản xuất phát thải thấp bởi chỉ khi đo được, báo cáo được và kiểm chứng được lượng phát thải, ngành nông nghiệp mới có đủ dữ liệu để tham gia chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Theo kế hoạch, năm 2026 ngành nông nghiệp sẽ hoàn thiện quy trình canh tác giảm phát thải và hệ thống MRV đối với cây lúa trên phạm vi toàn quốc, đồng thời xây dựng quy trình tương tự cho ngô, cà phê và sầu riêng. Đến năm 2030, hệ thống MRV sẽ được đồng bộ từ trung ương tới địa phương, chuẩn hóa phương pháp đo đếm phát thải cho từng nhóm cây trồng và đẩy mạnh ứng dụng nền tảng số trong quản lý dữ liệu phát thải.
Hiện nhiều địa phương đã bắt đầu triển khai các mô hình sản xuất giảm phát thải thay vì chỉ dừng ở định hướng chính sách. Điển hình như Quảng Trị đã triển khai mô hình lúa giảm phát thải tại 13 xã với hơn 6.000 ha. Hưng Yên dự kiến triển khai 3.000 ha lúa áp dụng kỹ thuật tưới AWD và lắp đặt thiết bị đo đếm phát thải trong năm 2026. Trong khi đó, Huế đang xây dựng mô hình “3 giảm, 3 tăng”, kết hợp quản lý nước và xử lý rơm rạ theo hướng phát thải thấp.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, các mô hình này không chỉ giúp giảm phát thải methane trong canh tác lúa mà còn giảm lượng giống, phân bón, nước tưới và chi phí sản xuất. Quan trọng hơn, dữ liệu phát thải sẽ trở thành nền tảng để địa phương, doanh nghiệp và hợp tác xã tổ chức lại vùng nguyên liệu theo hướng minh bạch hơn, qua đó nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.
Trong giai đoạn tới, việc xây dựng nhãn hiệu “nông sản phát thải thấp Việt Nam” cho các ngành hàng chủ lực như lúa gạo, cà phê, rau quả và chè được kỳ vọng sẽ tạo thêm công cụ nhận diện cho nông sản Việt trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, nhãn hiệu này chỉ thực sự có giá trị khi đi kèm hệ thống tiêu chí rõ ràng, dữ liệu đáng tin cậy và quy trình sản xuất được kiểm chứng thực tế.
Từ mô hình tăng trưởng dựa vào sản lượng, nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mạnh sang tăng trưởng bằng chất lượng, dữ liệu và trách nhiệm môi trường. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gắn với tiêu chuẩn xanh, giảm phát thải không chỉ là yêu cầu tất yếu mà đang trở thành chiến lược dài hạn để nông sản Việt nâng cao giá trị, giữ vững thị trường và gia tăng sức cạnh tranh trên chuỗi cung ứng toàn cầu.


