Từ điều hành truyền thống đến chính sách tiền tệ linh hoạt của kỷ nguyên mới
Thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc dưới tác động của chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, biến đổi khí hậu, cạnh tranh địa chính trị và các cú sốc chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng trung ương không còn chỉ theo đuổi mục tiêu kiểm soát lạm phát đơn thuần, mà ngày càng phải cân bằng nhiều mục tiêu cùng lúc như ổn định tài chính, hỗ trợ tăng trưởng, bảo đảm việc làm và duy trì an ninh tiền tệ.
Sau đại dịch COVID-19, hàng loạt ngân hàng trung ương lớn như: Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) hay Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) đã triển khai các gói hỗ trợ thanh khoản quy mô chưa từng có, sử dụng linh hoạt các công cụ truyền thống và phi truyền thống nhằm duy trì dòng vốn cho nền kinh tế.
Tại Trung Quốc, thay vì hạ lãi suất mạnh trên diện rộng, PBoC lựa chọn các gói tín dụng mục tiêu cho sản xuất công nghệ cao, năng lượng xanh, doanh nghiệp nhỏ và khu vực đổi mới sáng tạo. Cách tiếp cận này giúp duy trì tăng trưởng trong khi hạn chế dòng tiền chảy vào các khu vực đầu cơ.
Ở Nhật Bản, BOJ nhiều năm áp dụng chính sách kiểm soát đường cong lợi suất (Yield Curve Control), qua đó duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ phục hồi kinh tế nhưng vẫn kiểm soát được biến động thị trường trái phiếu.
Trong khi đó, Mỹ và châu Âu sau giai đoạn chống lạm phát quyết liệt đã bắt đầu chuyển sang trạng thái điều hành linh hoạt hơn khi áp lực giá cả dần hạ nhiệt. Điểm chung của các nền kinh tế này là sự chuyển dịch từ điều hành cứng nhắc sang quản trị rủi ro linh hoạt dựa trên dữ liệu thực tế.

Ảnh minh họa
Tại Việt Nam, mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong giai đoạn 2026 - 2030 đang đặt ra nhu cầu vốn rất lớn cho các lĩnh vực hạ tầng giao thông, năng lượng, logistics, chuyển đổi số, kinh tế xanh và nhà ở xã hội.
Trong bối cảnh thị trường vốn phát triển chưa tương xứng, tín dụng ngân hàng tiếp tục là kênh dẫn vốn chủ lực của nền kinh tế. Cuối năm 2025, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 18,6 triệu tỷ đồng, tăng hơn 19% so với năm trước; tỷ lệ tín dụng/GDP lên tới khoảng 144%, thuộc nhóm cao trong khu vực.
Để hỗ trợ tăng trưởng, NHNN đã triển khai nhiều giải pháp điều hành theo hướng linh hoạt hơn. Đáng chú ý là việc nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%, đồng thời điều chỉnh cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), cho phép tính trở lại 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động. Những điều chỉnh này được kỳ vọng tạo thêm dư địa tín dụng trung và dài hạn rất lớn cho nền kinh tế.
Đặc biệt, cơ chế cho phép loại trừ khỏi hạn mức tăng trưởng tín dụng đối với một số dự án trọng điểm quốc gia đã mở ra không gian mới cho dòng vốn đầu tư phát triển.
Các động thái này cho thấy tư duy điều hành đang chuyển từ “kiểm soát bằng số lượng” sang “định hướng dòng vốn theo mục tiêu phát triển”.
Chính sách tiền tệ thế hệ mới không chỉ là câu chuyện lãi suất
Bài học từ các nền kinh tế phát triển cho thấy chính sách tiền tệ hiện đại không chỉ xoay quanh việc tăng hay giảm lãi suất. Thay vào đó, các ngân hàng trung ương đang sử dụng đồng thời nhiều công cụ: Điều tiết thanh khoản theo thời gian thực, tín dụng mục tiêu cho các lĩnh vực ưu tiên, công cụ ổn định thị trường ngoại hối, chính sách vĩ mô thận trọng để kiểm soát rủi ro hệ thống và ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong dự báo kinh tế.
“Điều hành chính sách tiền tệ trong giai đoạn hiện nay không còn là câu chuyện lựa chọn giữa tăng trưởng hay ổn định. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để đạt được cả hai mục tiêu cùng lúc. Việt Nam cần chuyển mạnh sang mô hình điều hành dựa trên dữ liệu, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và định hướng tín dụng vào các lĩnh vực tạo năng suất mới cho nền kinh tế. Khi đó, mỗi đồng vốn tín dụng không chỉ tạo tăng trưởng ngắn hạn mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn”.
PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh
Tại Việt Nam, việc điều hành đồng bộ lãi suất, tỷ giá, thanh khoản và tín dụng trong thời gian qua đã góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Năm 2025, NHNN đã bơm ròng hơn 371 nghìn tỷ đồng qua thị trường mở để hỗ trợ thanh khoản hệ thống ngân hàng.
Song song đó, cơ chế tỷ giá trung tâm tiếp tục phát huy hiệu quả trong việc hấp thụ các cú sốc bên ngoài, góp phần ổn định thị trường ngoại tệ và kiểm soát lạm phát. Điều này cho thấy chính sách tiền tệ của Việt Nam đang từng bước tiếp cận thông lệ quốc tế theo hướng linh hoạt, đa công cụ và phản ứng nhanh với biến động thị trường.
Tuy nhiên, dù dư địa hỗ trợ tăng trưởng còn tương đối lớn nhưng việc nới lỏng chính sách tiền tệ không phải không có rủi ro. Áp lực lạm phát đang hiện hữu khi giá năng lượng thế giới biến động khó lường, xung đột địa chính trị gia tăng và nhu cầu đầu tư trong nước tăng mạnh. Bình quân quý I/2026, CPI tăng 3,51%, trong khi lạm phát cơ bản tăng 3,63%, phản ánh áp lực giá cả từ phía tiền tệ và tổng cầu đang lớn dần.
Bên cạnh đó, việc mở rộng tín dụng quá nhanh có thể làm gia tăng rủi ro mất cân đối kỳ hạn, nợ xấu và áp lực tỷ giá trong tương lai. Đây cũng là bài học mà nhiều quốc gia đã trải qua. Sau giai đoạn nới lỏng mạnh hậu COVID-19, Mỹ và châu Âu phải đối mặt với làn sóng lạm phát cao nhất trong nhiều thập niên, buộc các ngân hàng trung ương phải tăng lãi suất quyết liệt để tái lập ổn định vĩ mô.
Vì vậy, điều hành chính sách tiền tệ trong giai đoạn mới đòi hỏi sự chính xác và linh hoạt cao hơn, tránh rơi vào hai thái cực thắt chặt quá mức làm suy giảm động lực tăng trưởng hoặc nới lỏng quá mức tạo ra bất ổn tài chính.
Bài học kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam
Từ thực tiễn điều hành của các nền kinh tế lớn, PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Học viện Ngân hàng chia sẻ một số bài học quan trọng, Việt Nam có thể áp dụng, đó là:
Thứ nhất, chuyển từ nới lỏng đại trà sang tín dụng có mục tiêu. Dòng vốn cần được ưu tiên cho hạ tầng, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế xanh và các lĩnh vực có khả năng nâng cao năng suất dài hạn.
Thứ hai, tăng cường phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Đây là yếu tố quyết định để vừa kiểm soát lạm phát vừa thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Thực tiễn điều hành tại Việt Nam thời gian qua cho thấy sự phối hợp giữa NHNN và Bộ Tài chính đã góp phần quan trọng trong ổn định kinh tế vĩ mô.
Thứ ba, đẩy nhanh phát triển thị trường vốn nhằm giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những nền kinh tế có cấu trúc tài chính cân bằng giữa ngân hàng, thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc.
Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và dữ liệu lớn trong điều hành chính sách tiền tệ nhằm nâng cao khả năng dự báo và phản ứng chính sách.
Thứ năm, tiếp tục nâng chuẩn quản trị ngân hàng theo Basel III để bảo đảm an toàn hệ thống trong quá trình mở rộng tín dụng.
Trong kỷ nguyên phát triển mới, chính sách tiền tệ không chỉ là công cụ kiểm soát lạm phát, mà còn là một phần của chiến lược kiến tạo tăng trưởng dài hạn. Những bước điều chỉnh gần đây cho thấy NHNN đang chủ động mở rộng không gian chính sách để hỗ trợ nền kinh tế nhưng vẫn duy trì nguyên tắc an toàn hệ thống.
Thách thức phía trước là rất lớn, song nếu tiếp tục duy trì được sự linh hoạt trong điều hành, phối hợp hiệu quả với chính sách tài khóa, phát triển đồng bộ thị trường vốn và nâng cao chất lượng dòng tín dụng, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để biến chính sách tiền tệ thành một động lực quan trọng thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và hiện thực hóa khát vọng trở thành nền kinh tế thu nhập cao trong những thập niên tới.

