Tin mới
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Khi "sức mạnh" vốn trở thành cuộc đua quyết định vị thế ngân hàng

Nếu như nhiều năm trước, bảng xếp hạng vốn điều lệ ngành ngân hàng gần như là sân chơi riêng của nhóm ngân hàng quốc doanh thì năm 2026 đang chứng kiến sự thay đổi đáng kể.

Khi sức mạnh vốn trở thành cuộc đua quyết định vị thế ngân hàng

Việc bổ sung vốn giúp ngân hàng nâng cao năng lực hấp thụ rủi ro. Ảnh minh hoạ: CTV

Khối tư nhân bứt tốc

Nổi bật nhất là Techcombank với kế hoạch tăng vốn từ hơn 70.800 tỷ đồng lên khoảng 113.700 tỷ đồng thông qua phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 60% và chương trình phát hành cổ phiếu cho nhân viên (ESOP). Nếu hoàn tất, Techcombank có thể trở thành ngân hàng có vốn điều lệ lớn nhất hệ thống.

Trong khi đó, VPBank vừa thông qua phương án phát hành 1 tỷ cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu. Sau đợt phát hành này, vốn điều lệ dự kiến tăng từ 79.339 tỷ đồng lên 100.000 tỷ đồng. Đây là cột mốc đáng chú ý bởi VPBank hiện cũng là ngân hàng tư nhân đầu tiên vượt quy mô dư nợ tín dụng hợp nhất 1 triệu tỷ đồng ngay trong quý I/2026.

MB cũng không đứng ngoài cuộc đua khi trình cổ đông kế hoạch nâng vốn điều lệ lên tối đa 102.687 tỷ đồng thông qua chia cổ tức bằng cổ phiếu, phát hành cho cổ đông hiện hữu và chào bán riêng lẻ.

Nếu như nhiều năm trước, bảng xếp hạng vốn điều lệ ngành ngân hàng gần như là sân chơi riêng của nhóm ngân hàng quốc doanh thì năm 2026 đang chứng kiến sự thay đổi đáng kể.

Như vậy, nếu các kế hoạch được triển khai đúng tiến độ, thị trường sẽ lần đầu tiên xuất hiện ít nhất 3 ngân hàng có vốn điều lệ từ 100.000 tỷ đồng trở lên, trong đó phần lớn thuộc khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.

Trong khi đó, nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn duy trì tốc độ tăng vốn đáng kể nhằm bảo vệ vị thế dẫn đầu. Vietcombank dự kiến phát hành hơn 1 tỷ cổ phiếu thưởng, qua đó nâng vốn điều lệ lên gần 94.000 tỷ đồng. BIDV cũng đang triển khai đồng thời nhiều phương án tăng vốn, bao gồm phát hành cổ phiếu từ quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, trả cổ tức bằng cổ phiếu và phát hành riêng lẻ, hướng tới mục tiêu vốn điều lệ xấp xỉ 100.000 tỷ đồng.

Không chỉ nhóm ngân hàng lớn, làn sóng tăng vốn còn lan sang các ngân hàng quy mô trung bình như SeABank, OCB, ABBank, BVBank, VietBank hay NCB. Điều này cho thấy việc củng cố năng lực tài chính đang trở thành yêu cầu chung của toàn ngành thay vì chỉ là cuộc đua về quy mô.

Không chỉ là câu chuyện vốn điều lệ

Đằng sau những kế hoạch tăng vốn quy mô lớn là áp lực ngày càng rõ nét về thanh khoản và an toàn vốn. Theo báo cáo ngành ngân hàng quý I/2026 của Công ty Chứng khoán SHS, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống trong quý đầu năm đạt 3,18%, tương đương khoảng 21% mục tiêu tín dụng cả năm. Tuy nhiên, khả năng huy động vốn đang trở thành yếu tố giới hạn mới đối với hoạt động cho vay.

Báo cáo của SHS cho biết, chênh lệch giữa tín dụng và huy động đã lên tới hơn 1,9 triệu tỷ đồng vào cuối quý I/2026, khiến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) bằng VND toàn hệ thống tăng lên khoảng 112%, là mức cao nhất trong nhiều năm. Áp lực này là nguyên nhân chính khiến các ngân hàng bước vào cuộc đua lãi suất huy động trong những tháng đầu năm.

Trong bối cảnh đó, vốn điều lệ trở thành một trong những công cụ quan trọng để các ngân hàng duy trì hệ số an toàn vốn (CAR), mở rộng tín dụng và đáp ứng các yêu cầu quản trị rủi ro ngày càng khắt khe. Thông tư 14/2025/TT-NHNN cũng đặt mục tiêu nâng dần CAR tối thiểu từ mức 8% hiện nay lên 10,5% vào năm 2030, tạo áp lực lớn lên các ngân hàng trong việc bổ sung vốn tự có.

Theo SHS, xu hướng tăng trưởng tín dụng năm 2026 được dự báo ở mức 15-16%, trong khi lợi nhuận toàn ngành vẫn có thể tăng khoảng 16-18% nhờ thu nhập lãi thuần tiếp tục đóng vai trò động lực chính. Tuy nhiên, khả năng duy trì tăng trưởng sẽ phụ thuộc đáng kể vào sức mạnh vốn của từng ngân hàng.

Bên cạnh nhu cầu mở rộng kinh doanh, việc gia tăng vốn còn gắn với các thách thức đang hiện hữu trong hoạt động ngân hàng. SHS đánh giá biên lãi ròng (NIM) toàn ngành tiếp tục chịu áp lực khi chi phí vốn tăng nhanh hơn tốc độ điều chỉnh lãi suất cho vay. Trong quý I/2026, NIM toàn hệ thống giảm xuống còn 2,95%, gần mức thấp nhất trong hơn một thập kỷ.

Chất lượng tài sản cũng là vấn đề cần theo dõi. Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành đã tăng lên 2,03% vào cuối quý I/2026, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm còn 79,6%. SHS cho rằng mặt bằng lãi suất cho vay cao hơn có thể tiếp tục gây áp lực lên khả năng trả nợ của khách hàng trong các quý tới.

Trong bối cảnh đó, việc bổ sung vốn không đơn thuần nhằm cải thiện thứ hạng về quy mô mà còn giúp ngân hàng nâng cao năng lực hấp thụ rủi ro, đầu tư cho công nghệ, mở rộng hoạt động và đáp ứng các tiêu chuẩn Basel II, III.

Theo ông Nguyễn Quang Huy, Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi, Việt Nam đang bước vào giai đoạn đầu tư mạnh cho các dự án hạ tầng chiến lược như giao thông, logistics, năng lượng và phát triển đô thị. Đây đều là những lĩnh vực cần nguồn vốn trung và dài hạn rất lớn trong khi hệ thống tài chính vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng.

Vì thế, Việt Nam cần tiếp tục phát triển thị trường vốn, bao gồm thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp và các định chế tài chính phi ngân hàng. Khi các kênh dẫn vốn trung và dài hạn được hoàn thiện, áp lực cung ứng vốn cho nền kinh tế sẽ được chia sẻ nhiều hơn, qua đó giúp hệ thống ngân hàng duy trì thanh khoản ổn định và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các chuyên gia cũng cho rằng, việc bổ sung vốn điều lệ giúp các ngân hàng củng cố năng lực tài chính, nâng cao khả năng chống chịu rủi ro và tạo dư địa mở rộng tín dụng.

Với hàng loạt kế hoạch tăng vốn đang được triển khai, năm 2026 có thể trở thành dấu mốc quan trọng của ngành ngân hàng khi cán cân vốn giữa khối quốc doanh và tư nhân được tái định hình. Cuộc đua hiện nay không chỉ nhằm tạo ra những ngân hàng có vốn điều lệ trên 100.000 tỷ đồng, mà còn là quá trình xây dựng nền tảng tài chính đủ mạnh cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của hệ thống.

Hương Dịu
Thích

Các tin khác

Video

Tin nổi bật