![]() |
| Việc giảm lãi suất được triển khai trong bối cảnh các động lực tăng trưởng tiếp tục phát huy hiệu quả. |
Góp phần giảm chi phí tài chính
Việc Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo và các tổ chức tín dụng thống nhất giảm lãi suất cho vay từ 1,5 - 2%/năm đối với lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên đang trở thành một trong những giải pháp hỗ trợ tăng trưởng kinh tế những tháng cuối năm 2026.
Theo Báo cáo kết quả thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2026, dự kiến kế hoạch năm 2027 của Chính phủ trình Quốc hội mới đây, GDP quý III/2026 tăng 9,95%, đưa tăng trưởng 9 tháng đạt 9,01%, thuộc nhóm cao của khu vực và thế giới. Chính phủ đánh giá, tăng trưởng kinh tế cao tiếp tục gắn với ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn. Chính sách tài khóa, tiền tệ và các chính sách vĩ mô khác được điều hành chủ động, linh hoạt.
Việc giảm lãi suất được triển khai trong bối cảnh các động lực tăng trưởng tiếp tục phát huy hiệu quả. Vì thế, khi các doanh nghiệp đẩy mạnh sản xuất và triển khai dự án trong quý cuối năm, việc giảm lãi suất cho vay có thể góp phần giảm chi phí tài chính, tạo điều kiện để doanh nghiệp duy trì hoạt động và thực hiện các kế hoạch đầu tư.
Trao đổi về tác động của việc giảm lãi suất, ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi cho rằng, chi phí vốn thấp hơn giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền, duy trì sản xuất, khôi phục đơn hàng và dành thêm nguồn lực đầu tư, đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất.
Dù tăng trưởng kinh tế duy trì đà tích cực, diễn biến lạm phát đang đặt ra những yêu cầu đáng chú ý đối với việc điều hành lãi suất. Theo số liệu thống kê, CPI tháng 9/2026 tăng 0,62% so với tháng trước và tăng 5,08% so với cùng kỳ. Bình quân 9 tháng, CPI tăng 4,52%, trong khi lạm phát cơ bản bình quân tăng 4,26%.
Báo cáo của Chính phủ cho biết, trong bối cảnh giá dầu thô và nhiều mặt hàng trên thế giới tăng mạnh, công tác điều hành giá đã được triển khai thông qua nhiều biện pháp nhằm bảo đảm nguồn cung và hạn chế tác động đến mặt bằng giá trong nước.
Những biện pháp này góp phần kiểm soát áp lực chi phí đầu vào đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và mặt bằng giá tiêu dùng. Tuy nhiên, Chính phủ cũng thẳng thắn nhìn nhận, điều hành kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát tiếp tục chịu áp lực lớn; thị trường tiền tệ và tỷ giá chịu nhiều sức ép từ bên ngoài.
Đặc biệt, báo cáo chỉ rõ do nhu cầu vốn đầu tư lớn và sức ép lạm phát, mặt bằng lãi suất huy động và cho vay vẫn còn cao. Việc tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng tiếp tục gặp khó khăn.
Đây là những yếu tố cho thấy, yêu cầu giảm lãi suất không thể tách rời diễn biến cung - cầu vốn, thanh khoản ngân hàng và điều kiện ổn định kinh tế vĩ mô.
![]() |
| Nguồn: VCBS |
Chủ động, linh hoạt và phân bổ vốn hợp lý
Trong Báo cáo vĩ mô tháng 10/2026, Yuanta Việt Nam nhận định, áp lực lạm phát do giá nhiên liệu và chi phí nhân công có thể hạn chế dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ. Tổ chức này đồng thời lưu ý những rủi ro từ biến động giá dầu, tỷ giá và cán cân thanh toán.
Trong khi đó, Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) dự báo, lạm phát bình quân cả năm 2026 có thể ở mức 4,6 - 4,8%. Theo VCBS, áp lực giá có thể tiếp tục xuất hiện trong quý IV do nhu cầu mua sắm cuối năm, giá dầu và chi phí vận tải quốc tế.
Như vậy, lãi suất cho vay thấp hơn có thể hỗ trợ doanh nghiệp gia tăng năng lực sản xuất và cung ứng hàng hóa. Tuy nhiên, nếu dòng vốn không được phân bổ hiệu quả, sức ép đối với mặt bằng giá và các cân đối vĩ mô cũng cần được theo dõi.
Theo ông Nguyễn Quang Huy, áp lực cuối năm đòi hỏi xem xét đồng thời thanh khoản, tăng trưởng tín dụng, huy động tiền gửi và chi phí vốn. Nhu cầu vay vốn thường gia tăng khi doanh nghiệp nhập nguyên liệu, thanh toán đơn hàng và hoàn thành kế hoạch sản xuất. Bên cạnh đó, diễn biến chính sách tiền tệ quốc tế có thể tác động đến USD, tỷ giá, dòng vốn và dư địa điều hành trong nước.
Vì thế, ông Nguyễn Quang Huy cho rằng, Ngân hàng Nhà nước cần điều hành thanh khoản linh hoạt, phối hợp chính sách tiền tệ với chính sách tài khóa, đồng thời theo dõi chặt chẽ lạm phát, tỷ giá và chất lượng tín dụng. Hơn nữa, giảm lãi suất cần đi cùng việc phân bổ vốn đúng nhu cầu sản xuất, kinh doanh, giữ kỷ luật tín dụng, không hạ chuẩn thẩm định và kiểm soát rủi ro tập trung.
Đây cũng là định hướng được Chính phủ nhấn mạnh trong các nhiệm vụ những tháng cuối năm 2026. Theo báo cáo trình Quốc hội, Chính phủ yêu cầu phấn đấu đạt cao nhất các mục tiêu tăng trưởng gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát.
Trong đó, các nhiệm vụ trọng tâm gồm điều hành hiệu quả chính sách tài khóa, tiền tệ và các chính sách vĩ mô khác; có giải pháp quyết liệt, hiệu quả giảm lãi suất cho vay; bảo đảm nguồn cung điện, xăng dầu; thúc đẩy thị trường trong nước gắn với kiểm soát, bình ổn giá; đẩy mạnh xuất khẩu và giảm nhập siêu.
Đáng chú ý, định hướng này còn được Chính phủ đặt ra cho năm 2027 với mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên, đồng thời kiểm soát tốc độ tăng CPI khoảng 4,5%. Để thực hiện, Chính phủ xác định tiếp tục điều hành lãi suất, tỷ giá phù hợp; giảm lãi suất cho vay, tập trung tín dụng vào sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, khoa học công nghệ và doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Cùng với đó là phát triển thị trường vốn trung và dài hạn, đa dạng hóa nguồn huy động, tăng hiệu quả phân bổ nguồn lực, tạo điều kiện hỗ trợ tăng trưởng mà vẫn giữ ổn định kinh tế vĩ mô.
Báo cáo của Bộ Tài chính tại cuộc họp của Ban chỉ đạo điều hành giá hồi đầu tháng 10/2026 cũng đề nghị, để điều hành giá và kiểm soát lạm phát, Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khoá; đồng thời theo dõi sát diễn biến tỷ giá, lãi suất, tín dụng, cung tiền và dòng vốn quốc tế để chủ động các giải pháp hạn chế tác động của lạm phát nhập khẩu; điều tiết tăng trưởng tín dụng hợp lý, ưu tiên tập trung vốn cho sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên.
Như vậy, việc giảm lãi suất trong những tháng cuối năm không chỉ hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp trước mắt, mà còn gắn với yêu cầu duy trì động lực tăng trưởng trong giai đoạn tiếp theo. Hiệu quả chính sách sẽ phụ thuộc vào khả năng đưa vốn vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh, đồng thời bảo đảm ổn định tiền tệ, kiểm soát lạm phát và an toàn hệ thống ngân hàng.




