Năm 2026 đang mở ra một bước ngoặt mang tính cấu trúc đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam. Các cơ chế mới được ban hành gần đây đang tạo ra một “cú hích kép” vừa tháo gỡ “điểm nghẽn” tăng vốn, vừa mở đường tái cấu trúc triệt để bài toán nợ xấu – hai vấn đề cốt lõi đã tồn tại suốt hơn một thập kỷ.
Điều đáng chú ý là lần này, chính sách đang chuyển sang tư duy kiến tạo thị trường – nơi vốn và rủi ro được định giá đúng, minh bạch và có khả năng luân chuyển hiệu quả. Tuy nhiên, những thay đổi này đã đủ mạnh để phá vỡ vòng luẩn quẩn “thiếu vốn – hạn chế tăng trưởng – phát sinh nợ xấu”?

Bức tranh toàn ngành Ngân hàng 2025 cho thấy một nghịch lý quen thuộc quy mô tín dụng tăng nhanh hơn đáng kể so với năng lực vốn tự có.
Dư nợ toàn hệ thống năm 2025 đã chạm mốc 15,8 triệu tỷ đồng, tăng tới 19% so với đầu năm. Sự tăng trưởng quy mô tín dụng này, là động lực cho nền kinh tế, trong khi hệ số an toàn vốn (CAR) của nhiều ngân hàng, đặc biệt là nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, vẫn ở mức thấp so với chuẩn khu vực. Điều này khiến CAR không chỉ là chỉ tiêu kỹ thuật, mà trở thành “trần cứng” bó hẹp dư địa tăng trưởng.
Càng tăng trưởng tín dụng mạnh, áp lực bổ sung vốn càng lớn. Nhưng ngược lại, khi vốn mỏng, ngân hàng buộc phải tiết chế cho vay, kéo theo hạn chế khả năng hỗ trợ nền kinh tế. Đây chính là vòng xoáy khiến hệ thống ngân hàng Việt Nam nhiều năm qua rơi vào trạng thái “tăng trưởng có điều kiện”.
Lằn ranh CAR đang trở thành nỗi lo khi Thông tư số 14/2025/TT-NHNN áp đặt những yêu cầu khắt khe về chất lượng vốn cấp 1. Thực tế cho thấy, nhiều ngân hàng hiện nay dù có CAR ở mức khá (khoảng 14%) nhưng phần lớn dựa vào trái phiếu vốn cấp 2. Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm như FiinRatings và VIS Rating đã đồng loạt phát đi tín hiệu cảnh báo nếu không “bơm thêm” vốn cổ phần, CAR của nhiều ngân hàng có thể sụt giảm từ 150 - 300 điểm cơ bản vào cuối năm 2026. Đây không chỉ là chỉ số kỹ thuật, mà là “trần cứng” chặn đứng khả năng cấp tín dụng của toàn hệ thống.
Điểm sáng lớn nhất đầu năm 2026 chính là Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị. Lần đầu tiên, một cơ chế đặc thù cho phép các ngân hàng thương mại nhà nước (Big 4) được giữ lại lợi nhuận sau thuế để tăng vốn điều lệ thay vì phải nộp toàn bộ cổ tức tiền mặt về ngân sách. Đây là một sự thay đổi tư duy chiến lược.
Trước đây, các “ông lớn” quốc doanh luôn rơi vào vòng luẩn quẩn vốn tự có thấp thì không thể mở rộng quy mô cho vay; mà quy mô hạn chế thì lợi nhuận tạo ra không đủ để tái đầu tư tăng vốn. Hiện nay, vốn chủ sở hữu của các ngân hàng Big 4 chỉ dao động khoảng 4 - 5 tỷ USD, con số quá khiêm tốn so với mức 20 - 25 tỷ USD của top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á.
Cơ chế giữ lại lợi nhuận sẽ giúp các ngân hàng này chủ động củng cố hệ số an toàn vốn, tạo dư địa để “bơm vốn” cho các siêu dự án hạ tầng đầu tư công giai đoạn 2026 - 2030. Tuy nhiên, giới chuyên gia nhận định, nếu chỉ trông chờ vào lợi nhuận giữ lại là chưa đủ. Để đạt mục tiêu lọt top 100 châu Á, Nhà nước cần những bước đi táo bạo hơn, như bổ sung trực tiếp 5 - 7 tỷ USD cho các ngân hàng “hạt nhân” hoặc nới “room ngoại” lên 49% để thu hút các tập đoàn tài chính toàn cầu.
“Làn sóng” vốn ngoại và “thỏi nam châm” 49%
Trong khi khối ngân hàng quốc doanh chờ đợi cơ chế, khối ngân hàng cổ phần lại đang “sôi sục” với Nghị định số 69/2025/NĐ-CP của Chính phủ. Việc cho phép nâng tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên tối đa 49% đối với các ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc tổ chức tín dụng yếu kém đã tạo ra một cuộc đua khốc liệt.
Các ngân hàng MB, HDBank và VPBank đang là những cái tên sáng giá nhất trong danh mục của các nhà đầu tư quốc tế. Với ngân hàng HDBank được đánh giá là ứng viên có khả năng nới “room” sớm nhất nhờ dư địa “room ngoại” còn tới 13,15% và chưa có cổ đông chiến lược nước ngoài. Còn ngân hàng Vietcombank cũng đang bước vào chặng nước rút định giá bán 6,5% vốn để thu về khoảng 1,4 tỷ USD. Đối với ngân hàng BIDV đã nhanh tay triển khai phát hành cổ phiếu riêng lẻ thu về hơn 10.000 tỷ đồng tập trung cho hoạt động tín dụng trong năm 2026.
Dòng vốn ngoại không chỉ mang theo tiền, mà quan trọng hơn là “luồng sinh khí” về công nghệ và năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn mực IFRS. Trong kỷ nguyên mà nhà đầu tư quốc tế đòi hỏi khắt khe về minh bạch và phát triển bền vững (ESG), cuộc đua vốn năm 2026 chính là “màng lọc” để phân loại những định chế tài chính thực sự chất lượng.
Nợ xấu từ “kho chứa” sang “thị trường hóa”
Một nội dung mang tính cách mạng khác của Nghị quyết 79-NQ/TW chính là việc nâng cấp Công ty quản lý tài sản (VAMC). Sau 13 năm tồn tại, mô hình “trái phiếu đặc biệt” đã bộc lộ những giới hạn lịch sử.
Nợ xấu năm 2026 không còn là những khoản vay nhỏ lẻ, mà là những “cục máu đông” lớn từ trái phiếu doanh nghiệp và các Mega Project. Những dự án này cần “tiền tươi thóc thật” để tái khởi động, thay vì nằm im chờ trích lập.
Để VAMC trở thành một thực thể xử lý nợ chuyên nghiệp đúng như kỳ vọng tại Nghị quyết 79-NQ/TW, giới chuyên môn cho rằng việc học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình thành công ở Trung Quốc và Hàn Quốc là cần thiết.
Theo PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Phụ trách Ban điều hành Học viện Ngân hàng, kinh nghiệm từ KAMCO (Hàn Quốc) cho thấy họ đã thành công nhờ một số giải pháp quan trọng: mua bán nợ theo giá thị trường, chấp nhận chiết khấu mạnh để phá băng thị trường; chứng khoán hóa tài sản và phát hành chứng khoán bảo đảm bằng tài sản nợ nhằm huy động vốn từ công chúng; hồi sinh doanh nghiệp thông qua việc thành lập các Công ty Tái cơ cấu doanh nghiệp (CRC) để trực tiếp quản trị, “bơm vốn” mồi và thoái vốn khi doanh nghiệp phục hồi; cùng với đó là các ưu đãi thuế như giảm thuế thặng dư vốn và thuế giao dịch chứng khoán cho các tổ chức xử lý nợ.
Từ bài học của Hàn Quốc, PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh cho rằng, Việt Nam cần chuyển dịch từ tư duy “mua nợ để giữ” sang “kiến tạo hệ sinh thái mua - bán nợ”. VAMC cần được trao thêm quyền và nguồn vốn để thực sự trở thành một thực thể thị trường, có khả năng kết nối với dòng vốn ngoại để biến “tài sản xấu” thành động lực tăng trưởng mới.
Đề xuất chính sách xây dựng hệ sinh thái tài chính bền vững
Nhìn từ thực tiễn trong nước và bài học quốc tế, có thể thấy cơ chế mới đã đi đúng hướng nhưng theo GS,TS Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng, để tạo ra đột phá thực sự, cần một gói giải pháp đồng bộ hơn, cụ thể:
Thứ nhất, nâng cấp tổ chức xử lý nợ thành định chế thị trường: VAMC cần trở thành nhà tạo lập thị trường mua bán nợ, là trung tâm kết nối vốn trong và ngoài nước và là đơn vị có khả năng tái cấu trúc tài sản.
Thứ hai, phát triển thị trường mua bán nợ thứ cấp: Cần cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia sâu hơn; giao dịch nợ theo cơ chế thị trường; minh bạch hóa dữ liệu tài sản.
Thứ ba, kết hợp chính sách tiền tệ cấu trúc: Ngân hàng trung ương có thể tái cấp vốn có điều kiện cho các khoản vay tái cấu trúc; hỗ trợ thanh khoản gắn với xử lý nợ xấu; tạo “cầu nối” giữa chính sách và thị trường.
Thứ tư, thúc đẩy tăng vốn mang tính đột phá: Ngoài giữ lại lợi nhuận, cần phát hành cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược; sử dụng nguồn lực từ thoái vốn nhà nước; xem xét cấp vốn trực tiếp cho ngân hàng trụ cột.
Thứ năm, nâng chuẩn minh bạch và quản trị: Đây là điều kiện tiên quyết để thu hút vốn ngoại, giảm chi phí vốn và tăng niềm tin thị trường.
Một điểm đáng chú ý là cách tiếp cận chính sách đang dần thay đổi từ “bình đẳng hình thức” sang “hiệu quả hệ thống”. Việc ưu tiên nguồn lực cho các ngân hàng “trụ cột” không phải là tạo đặc quyền, mà nhằm dẫn dắt thị trường, ổn định vĩ mô, tạo hiệu ứng lan tỏa. Trong một nền kinh tế phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, việc xây dựng các định chế tài chính đủ mạnh là điều kiện tiên quyết để đạt tăng trưởng bền vững.
Năm 2026 không chỉ là một năm tăng trưởng, mà là thời điểm định hình lại cấu trúc hệ thống ngân hàng. “Cú hích” từ cơ chế mới đã xuất hiện, nhưng để biến thành động lực thực sự, cần sự đồng bộ giữa chính sách vốn, thị trường nợ, chuẩn mực quản trị và vai trò điều tiết vĩ mô. Nếu làm được, Việt Nam không chỉ giải được bài toán nợ xấu và vốn, mà còn có cơ hội xây dựng một hệ thống ngân hàng đủ sức cạnh tranh trong khu vực.

