![]() |
| Ông Đỗ Nguyễn Hồng Linh, Giám đốc Vietnam Industry Zone (VIZ), Chuyên gia nghiên cứu đầu tư quốc tế. |
Phóng viên: Thưa ông, trong khi Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI, hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam cũng đang có nhiều chuyển biến đáng chú ý. Theo ông, xu hướng này phản ánh điều gì?
Ông Đỗ Nguyễn Hồng Linh: Nhiều thập kỷ qua, khi nói về dòng vốn quốc tế, giới quan sát kinh tế thường mặc định Việt Nam là một “vùng trũng” thu hút vốn, nơi các tập đoàn đa quốc gia đổ bộ để tận dụng lợi thế nhân công và dư địa chính sách.
Thế nhưng, dòng chảy đầu tư đang chứng kiến một cuộc đổi ngôi âm thầm nhưng đáng chú ý. Tính đến đầu năm 2026, Việt Nam không còn thuần túy là một quốc gia “nhận” vốn đầu tư nước ngoài, chúng ta đang bước vào giai đoạn trưởng thành để từng bước xác lập một vị thế mới trên bản đồ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI).
Số liệu thống kê tính đến nửa đầu năm 2026 cho thấy sự bứt phá rõ nét: dòng vốn OFDI của Việt Nam đạt mức tăng trưởng đột biến, gấp hơn 2 lần so với cùng kỳ năm ngoái, đưa tổng vốn đăng ký tích lũy vượt mốc 23,7 tỷ USD tại 85 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Đây không còn là những bước đi dò đường, mà là một chiến lược mở rộng hiện diện trên thị trường quốc tế có chủ đích của các doanh nghiệp nội địa.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn của tôi, bức tranh OFDI của Việt Nam hiện nay giống như một “chiếc lò xo” đang bị nén giữa hai lực tác động trái chiều: một bên là những cơ hội ngày càng rộng mở, sẵn sàng tạo lực bật cho doanh nghiệp; bên kia là những thách thức đa tầng đến từ một thế giới nhiều biến động.
Phóng viên: Ông cho rằng “chiếc lò xo” OFDI của Việt Nam đang tích lũy một lực bật rất lớn. Theo ông, đâu là những yếu tố đang tạo nên sức bật đó và sẽ quyết định khả năng bứt phá của doanh nghiệp Việt trên thị trường quốc tế?
Ông Đỗ Nguyễn Hồng Linh: Nếu như trước đây, OFDI của Việt Nam chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực khai khoáng, nông nghiệp tại những thị trường lân cận như Lào và Campuchia, thì đến năm 2026, bức tranh đã có nhiều thay đổi. Sức bật của dòng vốn OFDI hiện nay đến từ 3 động lực chiến lược.
Thứ nhất, tận dụng cơ hội đi tắt, đón đầu trong nền kinh tế số và quá trình chuyển dịch xanh. Các tập đoàn công nghệ và công nghiệp lớn của Việt Nam như FPT hay Vingroup đang từng bước vượt khỏi vai trò gia công.
Việc đầu tư trực tiếp vào các trung tâm công nghệ hàng đầu tại Mỹ, Nhật Bản và châu Âu là một trong những con đường giúp doanh nghiệp tiếp cận nhanh nguồn tri thức và công nghệ tiên tiến, từng bước làm chủ công nghệ lõi, đồng thời tiếp thu kinh nghiệm quản trị để nâng cấp chuỗi giá trị trong nước.
Thứ hai, biến mạng lưới FTA thế hệ mới thành lợi thế cạnh tranh. Trong bối cảnh chủ nghĩa bảo hộ gia tăng và các biện pháp phòng vệ thương mại được nhiều quốc gia áp dụng, hàng hóa mang nhãn “Made in Vietnam” ngày càng phải đáp ứng những yêu cầu khắt khe hơn khi thâm nhập các thị trường lớn.
|
Thông qua hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam có thể thiết lập hiện diện sản xuất tại nước sở tại, tận dụng hiệu quả các quy tắc xuất xứ và lợi thế từ các FTA, qua đó giảm thiểu tác động của các rào cản thuế quan và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế một cách hợp pháp, bền vững.
Thứ ba, khai mở những dư địa tăng trưởng mới. Các thị trường mới nổi tại châu Phi và Mỹ Latinh đang có nhu cầu lớn đối với các dịch vụ viễn thông, hạ tầng và bán lẻ.
Những kết quả mà Viettel cùng một số doanh nghiệp Việt Nam đạt được tại các thị trường này cho thấy doanh nghiệp Việt có khả năng thích ứng linh hoạt, tổ chức quản trị hiệu quả và từng bước khẳng định năng lực cạnh tranh ngay cả tại những địa bàn có điều kiện kinh doanh nhiều thách thức.
Phóng viên: Bên cạnh những cơ hội lớn, theo ông, doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải đối mặt với những thách thức nào khi đẩy mạnh đầu tư trực tiếp ra nước ngoài? Đâu là những rủi ro mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý để bảo đảm hiệu quả và tính bền vững của các dự án OFDI?
Ông Đỗ Nguyễn Hồng Linh: Đầu tư ra nước ngoài chưa bao giờ là con đường bằng phẳng. Cơ hội càng lớn thì rủi ro càng nhiều và doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải đối mặt với ít nhất ba nhóm thách thức lớn.
Một là, rủi ro địa chính trị, chính sách và biến động tỷ giá. Thế giới năm 2026 tiếp tục chứng kiến nhiều biến động từ các xung đột địa chính trị, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng đến sự biến động của tỷ giá và lãi suất. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư và khả năng thu hồi vốn của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, việc nước sở tại điều chỉnh chính sách đầu tư, thuế hoặc các quy định pháp lý cũng có thể làm gia tăng chi phí, kéo dài thời gian triển khai hoặc ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của dự án.
Hai là, rủi ro tuân thủ và các tiêu chuẩn ESG. Đây là một trong những thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Khi đầu tư vào các nền kinh tế phát triển, doanh nghiệp phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cũng như các quy định về lao động, thuế, cạnh tranh và sở hữu trí tuệ.
Nếu không chuẩn bị đầy đủ về năng lực quản trị và hệ thống tuân thủ, hoặc vẫn mang lối tư duy “vừa đi vừa sửa” khi đầu tư ra nước ngoài, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các khoản xử phạt lớn, tranh chấp pháp lý hoặc thậm chí bị đình chỉ hoạt động.
Thứ ba, hạn chế về nguồn lực và hệ sinh thái hỗ trợ. Ngoài một số tập đoàn lớn có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quốc tế, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài vẫn có quy mô vừa và nhỏ.
Đặc biệt, chúng ta còn thiếu một hệ sinh thái doanh nghiệp Việt Nam tại nước ngoài đủ mạnh để hỗ trợ, kết nối và cộng hưởng lẫn nhau. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp phải tự xoay xở trong quá trình đầu tư, dễ gặp khó khăn khi đối mặt với những biến động của thị trường.
Bên cạnh đó, nguồn nhân lực am hiểu sâu về pháp luật, văn hóa bản địa và có năng lực quản trị toàn cầu vẫn còn hạn chế.
Phóng viên: Trước những cơ hội và thách thức mà ông vừa phân tích, theo ông, cần làm gì để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam?
Ông Đỗ Nguyễn Hồng Linh: Theo tôi, để hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam phát triển hiệu quả và bền vững, cần có một chiến lược tổng thể được xây dựng trên ba trụ cột như một “chiếc kiềng ba chân” vững chắc.
Thứ nhất, về thể chế, đã đến lúc chúng ta cần đổi mới tư duy quản lý đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài. Hệ thống pháp luật cần tiếp tục được đơn giản hóa về thủ tục hành chính, từng bước chuyển từ cơ chế tiền kiểm sang tăng cường hậu kiểm theo hướng linh hoạt và hiệu quả hơn.
Đồng thời, cần nâng tầm công tác ngoại giao kinh tế, thúc đẩy ký kết thêm các hiệp định bảo hộ đầu tư nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp Việt Nam tại các thị trường có mức độ rủi ro cao.
Thứ hai, về nguồn lực tài chính, cần có sự tham gia mạnh mẽ hơn của hệ thống tài chính quốc gia. Chúng ta nên nghiên cứu thành lập các quỹ hỗ trợ đầu tư ra nước ngoài hoặc xây dựng các gói tín dụng ưu đãi từ các ngân hàng thương mại lớn dành cho những dự án có ý nghĩa chiến lược, như đầu tư để tiếp cận công nghệ cao hoặc bảo đảm an ninh năng lượng. Đây sẽ là nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp theo đuổi các chiến lược đầu tư dài hạn trên thị trường quốc tế.
Thứ ba, về phía doanh nghiệp, các doanh nghiệp cần từ bỏ tư duy làm ăn ngắn hạn, coi việc tuân thủ pháp luật và nâng cao năng lực bản địa hóa là những yêu cầu tiên quyết khi đầu tư ra nước ngoài.
Đồng thời, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động liên kết, kết nối từ logistics, ngân hàng đến sản xuất để hình thành một hệ sinh thái doanh nghiệp Việt tại thị trường nước ngoài. Đi một mình có thể đi nhanh, nhưng muốn đi xa và phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần đồng hành, hỗ trợ lẫn nhau.
Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lớn để khẳng định vị thế trên bản đồ kinh tế toàn cầu. Điều cần thiết lúc này là một chiến lược đúng đắn cùng sự đồng hành xuyên suốt giữa chính sách và doanh nghiệp, để mỗi USD đầu tư ra nước ngoài không chỉ mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.



