Thay đổi mang tính bước ngoặt trong cơ chế APA theo Luật Quản lý thuế mới
Theo bà Đinh Mai Hạnh - Phó Tổng Giám đốc Dịch vụ Tư vấn Thuế và Pháp lý, Deloitte Việt Nam, Luật Quản lý thuế số 108 đã mang đến những cập nhật quan trọng về nguồn dữ liệu được sử dụng khi áp dụng cơ chế APA. Cụ thể, việc áp dụng APA phải dựa trên thông tin của người nộp thuế, cơ sở dữ liệu sử dụng trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết. Đáng chú ý, cơ sở dữ liệu thương mại chính thức được ghi nhận là nguồn dữ liệu sử dụng trong quản lý thuế, cùng với cơ sở dữ liệu nội bộ của cơ quan thuế và thông tin công khai trên thị trường.
|
| Trước những thay đổi quan trọng của Luật Quản lý thuế số 108, các doanh nghiệp có giao dịch liên kết được khuyến nghị chủ động rà soát và xây dựng kế hoạch áp dụng APA ngay từ thời điểm này. |
Gỡ nút thắt pháp lý kéo dài
Trước đó, theo quy định tại Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 (Luật Quản lý thuế số 38), cơ sở dữ liệu thương mại chỉ được chấp nhận khi đáp ứng điều kiện “có sự kiểm chứng bảo đảm tính pháp lý”. Tuy nhiên, các văn bản dưới luật như nghị định, thông tư lại không có hướng dẫn chi tiết về tiêu chí kiểm chứng tính pháp lý này. Điều này khiến cả doanh nghiệp và cơ quan thuế thiếu căn cứ pháp lý rõ ràng trong quá trình xây dựng, đàm phán và áp dụng APA.
Luật Quản lý thuế số 108 đã bãi bỏ yêu cầu về “kiểm chứng bảo đảm tính pháp lý” đối với cơ sở dữ liệu thương mại, qua đó chính thức công nhận đây là nguồn dữ liệu hợp lệ phục vụ phân tích so sánh và đàm phán APA. Theo bà Hạnh, quy định mới phù hợp với yêu cầu minh bạch về nguồn dữ liệu theo hướng dẫn quốc tế, đặc biệt là các khuyến nghị của OECD và Chương trình chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS), đồng thời tiệm cận thực tiễn áp dụng tại nhiều quốc gia.
“Với sự thay đổi mang tính bước ngoặt và thực chất này, cộng đồng doanh nghiệp kỳ vọng sẽ tháo gỡ các vướng mắc pháp lý kéo dài trong đàm phán APA, qua đó đẩy nhanh tiến độ trao đổi và đàm phán các hồ sơ APA giữa các cơ quan thuế”, bà Đinh Mai Hạnh nhận định.
Làm rõ thời điểm có hiệu lực của APA
Bên cạnh nguồn dữ liệu, Luật Quản lý thuế số 108 cũng sửa đổi, làm rõ quy định về hiệu lực của APA. Nếu như Luật Quản lý thuế số 38 chỉ đề cập hiệu lực APA được xác lập trước khi người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế, thì Luật mới quy định rõ: APA được áp dụng cho kỳ tính thuế mà trong kỳ đó APA được ký kết hoặc từ năm liền kề sau năm ký kết, căn cứ theo nội dung được cơ quan thuế và người nộp thuế thống nhất trong thỏa thuận.
Quy định này góp phần hạn chế các cách hiểu khác nhau, đảm bảo tính đồng bộ trong quá trình thực thi giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Tuy nhiên, theo bà Hạnh, thực tiễn triển khai có thể phát sinh một số vấn đề cần tiếp tục được hướng dẫn cụ thể.
Thứ nhất, trong trường hợp người nộp thuế đề nghị áp dụng APA cho giai đoạn ba năm (ví dụ năm X, X+1 và X+2), nhưng APA chỉ được ký kết vào năm X+1 sau khi hoàn tất đàm phán, thì theo quy định hiện hành, năm X+1 và X+2 sẽ thuộc phạm vi hiệu lực theo thỏa thuận. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là năm X – năm đầu tiên thuộc giai đoạn đề nghị ban đầu – có được chấp nhận áp dụng APA hay không, trong bối cảnh hiệu lực APA được giới hạn gắn với thời điểm ký kết hoặc năm liền kề sau năm ký kết.
Thứ hai, đối với các năm trước giai đoạn đề nghị áp dụng APA (ví dụ từ năm X−1 trở về trước), liệu có được phép áp dụng hồi tố hay không và giới hạn hồi tố trong bao nhiêu năm. Theo bà Hạnh, những vấn đề này cho thấy nhu cầu cần có hướng dẫn chi tiết hơn ở cấp nghị định hoặc thông tư, nhằm đảm bảo tính nhất quán và nâng cao mức độ chắc chắn về thuế cho doanh nghiệp khi triển khai cơ chế APA.
Tham chiếu thông lệ quốc tế và cơ chế “hồi tố” APA
Liên quan đến hiệu lực APA, Việt Nam có thể tham khảo thêm thông lệ quốc tế. Tại nhiều quốc gia trong khu vực như Singapore, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc…, người nộp thuế được phép đề nghị áp dụng APA cho giai đoạn 5 năm, dài hơn so với giai đoạn 3 năm hiện nay tại Việt Nam. Đồng thời, khi APA được ký kết (ví dụ tại năm X+3), toàn bộ giai đoạn đề nghị từ năm X đến năm X+5 có thể được áp dụng, không phụ thuộc vào thời điểm hoàn tất đàm phán.
Một nội dung đáng chú ý khác là cơ chế “hồi tố (roll-back) APA”, tức áp dụng kết quả đã thống nhất trong APA cho các năm tính thuế đã kê khai trước đó nhưng không thuộc phạm vi giai đoạn đề nghị ban đầu (từ năm X−1 trở về trước).
Hiện nay, cơ chế hồi tố APA chưa được quy định cụ thể trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, đây là thông lệ phổ biến tại nhiều quốc gia có hệ thống quản lý thuế phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore và nhiều nước châu Âu.
Theo Hành động 14 của BEPS về ngăn ngừa tranh chấp, các quốc gia áp dụng APA song phương được khuyến khích cho phép áp dụng hồi tố trong những trường hợp phù hợp, với điều kiện tuân thủ các giới hạn về thời gian (như thời hiệu truy thu thuế), khi điều kiện và hoàn cảnh của các năm trước là tương tự và phải được cơ quan thuế kiểm tra, xác minh.
Việc nghiên cứu và triển khai cơ chế hồi tố theo chuẩn mực quốc tế không chỉ góp phần nâng cao uy tín của cơ quan thuế Việt Nam, mà còn là giải pháp hiệu quả nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu tranh chấp liên quan đến giao dịch liên kết. Quan trọng hơn, sự ổn định và tính dự báo về thuế trong dài hạn là yếu tố then chốt thu hút các tập đoàn đa quốc gia, tạo điều kiện mở rộng đầu tư, kinh doanh và đóng góp bền vững cho ngân sách nhà nước.
Theo đại diện Deloitte Việt Nam, trước những thay đổi quan trọng của Luật Quản lý thuế số 108, các doanh nghiệp có giao dịch liên kết được khuyến nghị chủ động rà soát và xây dựng kế hoạch áp dụng APA ngay từ thời điểm này. Việc đánh giá sớm tính khả thi, xác định lộ trình phù hợp, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và các bước trong tiến trình đề nghị APA sẽ là yếu tố then chốt giúp nâng cao tính minh bạch, tăng khả năng đàm phán thành công và tối ưu hóa sự chắc chắn về thuế trong dài hạn.





In bài viết