![]() |
| Ảnh minh hoạ: ST |
Báo cáo nhấn mạnh rằng mức độ ảnh hưởng phụ thuộc chủ yếu vào thời gian và mức độ gián đoạn. Trong trường hợp xung đột chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, áp lực giá năng lượng có thể giảm tương đối nhanh. Ngược lại, nếu gián đoạn kéo dài, các tác động đến tăng trưởng và lạm phát sẽ lớn hơn và dai dẳng hơn.
ADB xây dựng 3 kịch bản rủi ro chính. Với kịch bản 1, gián đoạn kéo dài đến hết tháng 6/2026, giá dầu tăng lên mức trung bình khoảng 105 USD/thùng trong quý trước khi quay về mức trước xung đột vào quý III/2026; giá khí đốt tăng trong quý II. Trong trường hợp này, tăng trưởng GDP của khu vực giảm 0,3 điểm %, còn lạm phát tăng 0,6 điểm %.
Với kịch bản 2, gián đoạn kéo dài đến hết tháng 9/2026, giá dầu có thể lên tới 130 USD trong quý II và 120 USD trong quý III/2026, trước khi giảm về mức trước xung đột vào quý IV; giá khí đốt tăng mạnh hơn so với kịch bản 1. Khi đó, tăng trưởng giảm 0,7 điểm % và lạm phát tăng 1,2 điểm %.
Kịch bản 3 nghiêm trọng nhất với giả định gián đoạn kéo dài đến cuối tháng 2/2027. Trong trường hợp này, giá dầu có thể vượt 155 USD/thùng trong quý II/2026 và giảm chậm dần xuống khoảng 140 USD trong thời gian từ quý III/2026 đến quý I/2027, sau đó quay về mức trước xung đột. Giá khí đốt tăng mạnh hơn. Tăng trưởng GDP khu vực sẽ giảm 1,3 điểm %, trong khi lạm phát tăng tới 3,2 điểm %.
ADB cho biết các nền kinh tế ở Đông Nam Á và khu vực Thái Bình Dương chịu tác động lớn nhất về tăng trưởng, trong khi các nền kinh tế Nam Á đối mặt với áp lực lạm phát tăng cao nhất.
Báo cáo cũng chỉ ra rằng khu vực châu Á - Thái Bình Dương dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ Trung Đông do phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng. Đây là khu vực nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới, với nhiều nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào dầu thô, sản phẩm dầu tinh chế và khí tự nhiên.
Ngoài ra, khoảng 20% thương mại dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu đi qua eo biển Hormuz - tuyến vận tải trọng yếu nối Trung Đông với châu Á. Do đó, bất kỳ gián đoạn nào tại khu vực này đều có thể nhanh chóng làm gia tăng chi phí vận tải, bảo hiểm và giá năng lượng đối với các nền kinh tế châu Á. Tác động còn lan sang các nguyên liệu đầu vào quan trọng như hóa dầu, phân bón và khí công nghiệp... có thể gây áp lực lên giá lương thực và sản xuất toàn cầu.
Bên cạnh đó, gián đoạn logistics cũng ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu khi châu Á - Thái Bình Dương là trung tâm sản xuất và thương mại lớn. Hoạt động hàng không cũng chịu tác động khi nhiều tuyến bay phải điều chỉnh lộ trình do đóng cửa không phận. Điều này ảnh hưởng đến du lịch, vận tải hàng hóa và các chuỗi cung ứng có giá trị cao như điện tử và bán dẫn.
Theo ông Albert Park, Chuyên gia Kinh tế trưởng của ADB, gián đoạn năng lượng kéo dài có thể buộc các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực phải đối mặt với sự đánh đổi khó khăn giữa tăng trưởng thấp hơn và lạm phát cao hơn. Các chính phủ cần tập trung ổn định thị trường và bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu trong dài hạn.
Từ những vấn đề trên, báo cáo của ADB đã đưa ra 4 khuyến nghị về chính sách then chốt. Thứ nhất, các chính sách cần tập trung vào ổn định thay vì kìm hãm tín hiệu giá. Việc cho phép giá năng lượng cao hơn được phản ánh một phần vào thị trường có thể khuyến khích tiết kiệm năng lượng, chuyển đổi nhiên liệu và đầu tư vào các nguồn năng lượng thay thế. Ngược lại, kiểm soát giá diện rộng hoặc trợ cấp đại trà có nguy cơ làm sai lệch động lực, trì hoãn điều chỉnh và phân bổ nguồn lực kém hiệu quả.
Thứ hai, hỗ trợ tài khóa khi cần thiết cần được thiết kế có trọng tâm và có thời hạn, ưu tiên các hộ gia đình dễ bị tổn thương và các ngành chịu tác động nặng nề. Các biện pháp phù hợp có thể giảm tác động xã hội của giá cả tăng, đồng thời kiểm soát chi phí tài khóa và duy trì động lực thích ứng.
Thứ ba, các ngân hàng trung ương cần hạn chế biến động thị trường quá mức, đồng thời theo dõi chặt chẽ kỳ vọng lạm phát. Ưu tiên là cung cấp thanh khoản có mục tiêu để duy trì hoạt động thị trường ổn định. Thắt chặt chính sách quá mức có thể làm gia tăng áp lực suy giảm tăng trưởng và biến động tài chính, trong khi việc neo giữ kỳ vọng lạm phát thông qua truyền thông hiệu quả vẫn là yếu tố then chốt.
Thứ tư, các chính phủ cần kiểm soát nhu cầu năng lượng thông qua các biện pháp như quy định nhiệt độ điều hòa, giảm chiếu sáng không thiết yếu, tiết kiệm điện giờ cao điểm, khuyến khích làm việc linh hoạt và tăng sử dụng phương tiện công cộng.


