Tin mới
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Tạo xung lực mới cho quan hệ hợp tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Thái Lan

Là hai nước láng giềng gần gũi, có nhiều lợi ích tương đồng trong việc duy trì hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển trong khu vực, Việt Nam và Thái Lan bắt đầu thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1976 và năm 2026 kỷ niệm 50 năm quan hệ ngoại giao. Dấu mốc đặc biệt quan trọng đánh dấu bước tiến trong quan hệ song phương là việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện năm 2025.

50 năm quan hệ ngoại giao bền vững và phát triển

Theo Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Nguyễn Mạnh Cường, điều này phản ánh mức độ tin cậy chính trị rất cao giữa hai nước, đồng thời thể hiện quyết tâm chung của lãnh đạo hai bên trong việc đưa quan hệ song phương phát triển sâu sắc, thực chất và hiệu quả hơn trong giai đoạn mới.

Điểm nổi bật trong quan hệ Việt Nam - Thái Lan là sự củng cố tin cậy chính trị ngày càng vững chắc. Hai bên duy trì thường xuyên các chuyến thăm, tiếp xúc cấp cao, các cơ chế hợp tác và trao đổi chiến lược trên nhiều lĩnh vực. Trong đó, cơ chế họp Nội các chung cấp Thủ tướng là nét đặc sắc trong quan hệ giữa hai nước, thể hiện sự gắn bó và phối hợp chặt chẽ trong thúc đẩy hợp tác toàn diện.

Bên cạnh kinh tế, hợp tác quốc phòng - an ninh giữa hai nước ngày càng thực chất và đi vào chiều sâu, góp phần quan trọng vào việc củng cố lòng tin, duy trì môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực. Hợp tác văn hóa, giáo dục, du lịch và giao lưu nhân dân cũng phát triển mạnh mẽ. Trên nền tảng đó, hai nước có điều kiện thuận lợi để tiếp tục đưa quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện đi vào chiều sâu, thực chất hơn.

Điểm sáng hợp tác kinh tế song phương

Việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện tháng 5/2025 đã tạo khuôn khổ chính trị mới cho hợp tác song phương, trong đó kinh tế, thương mại và đầu tư là những trụ cột then chốt. Đáng chú ý, trong khuôn khổ trao đổi cấp cao năm 2025, hai bên nhấn mạnh cách tiếp cận “ba kết nối”: kết nối chuỗi cung ứng, kết nối địa phương - doanh nghiệp và kết nối chiến lược phát triển bền vững. Đây là cơ sở rất phù hợp để thiết kế hợp tác đầu tư giai đoạn tới theo hướng thực chất và có dự án cụ thể.

Tạo xung lực mới cho quan hệ hợp tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Thái Lan

Quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Thái Lan không ngừng được củng cố và phát triển mạnh mẽ, toàn diện, trở thành một trong những mối quan hệ năng động và hiệu quả nhất trong ASEAN.

Hợp tác kinh tế được coi là điểm sáng trong quan hệ hợp tác toàn diện giữa hai nước. Thái Lan hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong ASEAN, với kim ngạch thương mại hai chiều năm 2025 đạt hơn 22 tỷ USD. Hai nền kinh tế ngày càng gắn kết sâu hơn trong chuỗi cung ứng khu vực.

Thái Lan hiện cũng là một trong những nhà đầu tư lớn nhất ASEAN tại Việt Nam, với nhiều dự án quy mô lớn trong các lĩnh vực năng lượng, công nghiệp chế biến, bán lẻ, logistics và hạ tầng. Hai nước có nhiều tiềm năng hợp tác trong phát triển chuỗi cung ứng, kết nối giao thông, logistics và hợp tác tiểu vùng Mekong. Với vị trí địa chiến lược quan trọng của mỗi nước, hai bên có điều kiện thuận lợi để trở thành các trung tâm kết nối của khu vực Đông Nam Á lục địa.

Theo đánh giá của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), về kinh tế, Thái Lan là thị trường có quy mô, sức mua và hệ sinh thái doanh nghiệp phát triển trong khu vực. Các tập đoàn Thái Lan có kinh nghiệm trong công nghiệp thực phẩm, bán lẻ, vật liệu xây dựng, hóa dầu, năng lượng, logistics, khu công nghiệp và dịch vụ tiêu dùng. Đây đều là những lĩnh vực gắn với nhu cầu phát triển của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, nâng cấp hạ tầng, phát triển thị trường tiêu dùng, chuyển đổi xanh và tăng cường năng lực chuỗi cung ứng.

Đối với Việt Nam, hợp tác đầu tư với Thái Lan có ý nghĩa vượt ra ngoài quy mô vốn. Thái Lan là đối tác có khả năng tham gia vào các phân khúc còn thiếu trong hệ sinh thái phát triển của Việt Nam như: khu công nghiệp thế hệ mới, logistics, chế biến thực phẩm, năng lượng sạch, bán lẻ hiện đại, chuỗi phân phối, dịch vụ đô thị và các mô hình kinh tế xanh. Cục Đầu tư nước ngoài cho rằng, nếu kết nối tốt, dòng vốn Thái Lan có thể giúp nâng cao năng lực sản xuất, phân phối, quản trị và mở rộng thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam.

Ở chiều ngược lại, Thái Lan cũng là thị trường quan trọng để các nhà đầu tư và doanh nghiệp Việt Nam học cách cạnh tranh ở một môi trường phát triển hơn trong khu vực ASEAN.

Theo số liệu thống kê của Cục Đầu tư nước ngoài, tính đến hết tháng 4/2026, Việt Nam có 23 dự án đầu tư sang Thái Lan, tổng vốn đăng ký khoảng 59,1 triệu USD, đứng thứ 32/88 quốc gia và vùng lãnh thổ có đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam. Trong đó, 3 dự án lớn nhất gồm: Dự án Khách sạn Thonglor của Công ty cổ phần Dịch vụ Bcons vốn đầu tư khoảng 24,23 triệu USD; dự án Hoa Sen Steel Sheet Thailand của Tập đoàn Hoa Sen với giá trị vốn đầu tư khoảng 13,64 triệu USD; dự án Hoàng Anh Gia Lai (Bangkok) Co., Ltd, vốn khoảng 10 triệu USD. Các dự án này có ý nghĩa nhất định trong việc mở rộng hiện diện của doanh nghiệp Việt Nam.

Đầu tư của Việt Nam sang Thái Lan tập trung vào một số lĩnh vực mang tính thị trường và dịch vụ như: dịch vụ lưu trú và ăn uống; công nghiệp chế biến, chế tạo; bất động sản; bán buôn – bán lẻ; y tế; xây dựng; vận tải kho bãi.

Thái Lan là thị trường có tiêu chuẩn cao, hệ thống phân phối mạnh, cạnh tranh lớn, yêu cầu hiểu biết về văn hóa tiêu dùng và quy định kỹ thuật. Vì vậy, Cục Đầu tư nước ngoài khuyến nghị, đầu tư của Việt Nam sang Thái Lan cần đi theo hướng chọn lọc, dựa vào lợi thế thật sự của doanh nghiệp Việt Nam và có cơ chế hỗ trợ thông tin, đối tác, pháp lý và phân phối.

Đầu tư dẫn dắt về quy mô dự án và giá trị vốn

Về hợp tác đầu tư, theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài, tính đến hết tháng 4/2026, Thái Lan có 805 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam, tổng vốn đăng ký hơn 15,4 tỷ USD, đứng thứ 8/154 quốc gia và vùng lãnh thổ có đầu tư tại Việt Nam. Với quy mô bình quân hơn 19,1 triệu USD/dự án, dòng vốn Thái Lan có mức vốn bình quân cao hơn đáng kể so với bình quân chung của các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Điểm đáng chú ý là đầu tư Thái Lan tại Việt Nam không chỉ thể hiện qua số dự án, mà còn có một số dự án quy mô rất lớn, đóng vai trò dẫn dắt. Dự án Tổ hợp hóa dầu miền Nam Việt Nam của Công ty TNHH Hóa dầu Long Sơn có tổng vốn đăng ký khoảng 5,65 tỷ USD, riêng dự án này chiếm khoảng 36,7% tổng vốn đầu tư đăng ký của Thái Lan tại Việt Nam. Điều này cho thấy Thái Lan đã có dự án mang tính biểu tượng trong quan hệ đầu tư với Việt Nam, đồng thời cũng phản ánh mức độ tập trung vốn tương đối lớn vào một số dự án đầu tàu.

Tạo xung lực mới cho quan hệ hợp tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Thái Lan
Dự án Tổ hợp hóa dầu miền Nam Việt Nam của Công ty TNHH Hóa dầu Long Sơn dẫn đầu về quy mô vốn đầu tư, chiếm 36,7% tổng vốn đầu tư đăng ký của Thái Lan tại Việt Nam.

Xét về cơ cấu theo lĩnh vực, các doanh nghiệp Thái Lan đã đầu tư vào 16/21 ngành kinh tế của Việt Nam. Cơ cấu vốn đầu tư thể hiện mức độ tập trung rất rõ vào công nghiệp chế biến, chế tạo, với tỷ trọng giá trị tổng đầu tư chiếm hơn 11,26 tỷ USD, tương đương 73,1% tổng vốn đăng ký của Thái Lan tại Việt Nam. Đây là điểm rất tích cực và phù hợp với định hướng của Việt Nam về thu hút FDI vào sản xuất, chế biến, chế tạo, nâng cao năng lực công nghiệp và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Bức tranh đầu tư này cho thấy mức độ tập trung lớn vào một số ngành và dự án, đặt ra yêu cầu đa dạng hóa hơn nữa dòng vốn Thái Lan trong giai đoạn tới. Theo đó, bên cạnh công nghiệp chế biến, chế tạo, Việt Nam cũng khuyến khích nhà đầu tư Thái Lan mở rộng sang các lĩnh vực logistics, khu công nghiệp thông minh, công nghiệp hỗ trợ, năng lượng sạch, kinh tế tuần hoàn, chế biến nông sản, bán lẻ hiện đại và dịch vụ đô thị. Đây là những lĩnh vực vừa phù hợp với thế mạnh của Thái Lan, vừa gắn với nhu cầu phát triển của Việt Nam.

Xét về địa bàn, các nhà đầu tư Thái Lan đã đầu tư tại 28/34 tỉnh, thành phố của Việt Nam, cho thấy mức độ hiện diện rộng. Tuy nhiên, vốn vẫn tập trung mạnh tại một số địa bàn có dự án lớn, khu công nghiệp, thị trường tiêu dùng và hạ tầng thuận lợi.

Trong đó, TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu với hơn 7,12 tỷ USD, chiếm 46,2% tổng vốn đăng ký của Thái Lan tại Việt Nam; Đồng Nai đứng thứ hai với hơn 1,71 tỷ USD; Nghệ An, An Giang, Cà Mau và Phú Thọ cũng có quy mô vốn đáng chú ý. Sự phân bố này phản ánh 2 xu hướng: một mặt, nhà đầu tư Thái Lan tập trung vào các trung tâm kinh tế và địa bàn công nghiệp; mặt khác, một số dự án lớn trong năng lượng, vật liệu, nông nghiệp và khu công nghiệp đã đưa vốn Thái Lan lan tỏa ra các địa phương ngoài trung tâm truyền thống.

Trong bức tranh đầu tư tổng thể này nổi bật lên một số dự án tiêu biểu của Thái Lan tại Việt Nam gồm: Tổ hợp hóa dầu miền Nam Việt Nam của Công ty TNHH Hóa dầu Long Sơn có tổng vốn đăng ký khoảng 5,65 tỷ USD; Dự án khai thác mỏ đá vôi, đất sét của Công ty TNHH Siam City Cement tại An Giang với tổng vốn khoảng 656 triệu USD; Dự án Nhà máy điện gió Bạc Liêu giai đoạn III với tổng vốn đầu tư khoảng 466 triệu USD. Các dự án này cho thấy nhà đầu tư Thái Lan không chỉ tham gia các lĩnh vực tiêu dùng, bán lẻ, mà còn hiện diện trong công nghiệp nền tảng, vật liệu xây dựng, năng lượng và hạ tầng công nghiệp.

Đáng chú ý, Cục Đầu tư nước ngoài cho biết gần đây, sự quan tâm của các tập đoàn khu công nghiệp Thái Lan như WHA, AMATA đối với các địa phương Việt Nam cho thấy một xu hướng mới nổi bật, đó là dòng vốn Thái Lan có thể chuyển từ đầu tư đơn lẻ sang phát triển hạ tầng công nghiệp, khu công nghiệp thông minh và hệ sinh thái sản xuất. Đây là sự chuyển hướng cần ưu tiên trong giai đoạn tới, vì có khả năng kéo theo nhiều nhà đầu tư thứ cấp và tạo nền tảng cho liên kết công nghiệp sâu hơn tại Việt Nam.

Bốn điểm nhấn nổi bật trong quan hệ hợp tác kinh tế đầu tư hai nước

Với bức tranh hợp tác toàn diện và ngày càng phát triển, Cục Đầu tư nước ngoài nhận định có 4 điểm nhấn nổi bật trong quan hệ hợp tác giữa hai bên.

Thứ nhất, Thái Lan đã trở thành một trong những nhà đầu tư lớn, có thực lực và có tính dài hạn tại Việt Nam. Với quy mô tổng vốn đầu tư hơn 15,4 tỷ USD, 805 dự án, đứng vị trí thứ 8/154 và quy mô bình quân cao hơn mức chung cho thấy dòng vốn Thái Lan có trọng lượng đáng kể trong tổng thể cơ cấu FDI của Việt Nam.

Thứ hai, đầu tư của Thái Lan tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo năng lực sản xuất và hạ tầng kinh tế, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo, năng lượng, vật liệu, bất động sản công nghiệp, bán buôn - bán lẻ và dịch vụ. Đây là các lĩnh vực phù hợp với nhu cầu phát triển của Việt Nam và có khả năng tạo liên kết với chuỗi cung ứng trong nước.

Thứ ba, quan hệ chính trị - kinh tế song phương đang tạo nền tảng thuận lợi cho hợp tác đầu tư. Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, mục tiêu thương mại 25 tỷ USD, chiến lược ba kết nối và các thỏa thuận giữa doanh nghiệp - địa phương trong năm 2025 tạo điều kiện để chuyển hợp tác từ cấp độ chính sách sang cấp độ dự án.

Thứ tư, sự hiện diện của các tập đoàn lớn Thái Lan tại Việt Nam có thể tạo hiệu ứng kéo theo. Nếu được kết nối đúng cách, các dự án của Thái Lan có thể hỗ trợ phát triển nhà cung ứng Việt Nam, thúc đẩy tiêu chuẩn quản trị, mở rộng kênh phân phối và hình thành các cụm sản xuất - dịch vụ có tính hệ sinh thái.

Nhận lời mời của Thủ tướng Vương quốc Thái Lan Anutin Charnvirakul và Phu nhân, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân cùng đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam sẽ thăm chính thức Thái Lan từ ngày 27-29/5/2026. Đây là chuyến thăm có ý nghĩa đặc biệt, diễn ra vào thời điểm hai nước đang hướng tới kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao (1976 - 2026), góp phần tạo xung lực thúc đẩy các hoạt động hợp tác trong khuôn khổ quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện trong giai đoạn phát triển mới.
Hiếu Phương
Thích

Các tin khác

Video

Tin nổi bật