|
| Các dự báo cho thấy quy mô thị trường dữ liệu Việt Nam có thể đạt khoảng 3,53 tỷ USD vào năm 2030. Ảnh: minh họa. |
Khai mở tiềm năng kinh tế dữ liệu
Sự bùng nổ dữ liệu đang và sẽ tạo ra một ngành kinh tế khổng lồ trên phạm vi toàn cầu. Hãng nghiên cứu thị trường Statista dự báo doanh thu thị trường dữ liệu lớn toàn cầu đã vượt 271 tỷ USD vào cuối năm 2022, đạt khoảng 308 tỷ USD trong năm 2023 và sẽ tăng mạnh lên hơn 655 tỷ USD vào năm 2029. Quy mô này phản ánh dữ liệu không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ quản trị mà đã trở thành nền tảng hình thành các mô hình kinh doanh và chuỗi giá trị hoàn toàn mới.
| Các dự báo cho thấy quy mô thị trường dữ liệu Việt Nam có thể đạt khoảng 3,53 tỷ USD vào năm 2030 với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 14,2% mỗi năm. Đây là mức tăng trưởng khá cao trong bối cảnh nền kinh tế số Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng nhờ thương mại điện tử, thanh toán số, chính phủ điện tử và hệ sinh thái công nghệ phát triển mạnh. |
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, nếu quản trị dữ liệu hiệu quả và khai thác trí tuệ nhân tạo một cách chiến lược, Việt Nam có thể gia tăng thêm khoảng 79 tỷ USD trong GDP vào năm 2030. Con số này cho thấy dữ liệu đang dần trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh tăng trưởng truyền thống dựa vào lao động giá rẻ đang chậm lại, dữ liệu và AI được xem là cơ hội giúp Việt Nam tạo ra bước nhảy vọt về năng suất lao động và giá trị gia tăng.
Những năm gần đây, lãnh đạo Đảng và Nhà nước liên tục nhấn mạnh vai trò của dữ liệu trong chiến lược phát triển quốc gia. Dữ liệu được xem là “tài nguyên mới”, “dầu mỏ mới”, thậm chí là “máu” của nền kinh tế số. Chính phủ đang thúc đẩy xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia hiện đại, liên thông và an toàn, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý phục vụ phát triển kinh tế dữ liệu. Đây được xem là bước đi quan trọng để tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi số toàn diện.
Một dấu mốc đáng chú ý là Luật Dữ liệu chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2025. Bộ luật này tạo ra khung pháp lý cho việc quản trị, khai thác và bảo vệ dữ liệu trong nền kinh tế số. Đồng thời, luật cũng mở ra cơ hội lớn cho các lĩnh vực như ngân hàng, viễn thông, bán lẻ, y tế và giáo dục. Việc xác lập quyền sở hữu, quyền khai thác và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu giúp thị trường vận hành minh bạch hơn, tạo niềm tin cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Ở góc độ doanh nghiệp, dữ liệu đang trở thành “vũ khí cạnh tranh” quan trọng. Các khảo sát gần đây cho thấy doanh nghiệp Việt Nam áp dụng dữ liệu lớn có thể tăng doanh thu từ 5-10%, đặc biệt trong các lĩnh vực bán lẻ, viễn thông và thương mại điện tử. Bên cạnh đó, việc tối ưu quy trình vận hành nhờ phân tích dữ liệu giúp giảm từ 5-15% chi phí hoạt động tùy mức độ triển khai. Đây là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp đầu tư mạnh cho AI, phân tích dữ liệu và tự động hóa.
Hoàn thiện nền tảng cho thị trường dữ liệu
Tuy nhiên, nền kinh tế dữ liệu Việt Nam vẫn đang đối mặt nhiều rào cản lớn. Một trong những vấn đề nổi bật là tốc độ tạo dữ liệu tăng nhanh hơn rất nhiều so với năng lực lưu trữ và xử lý của nhiều địa phương. Dữ liệu hiện vẫn phân tán ở nhiều hệ thống riêng lẻ, thiếu kết nối và chưa có tiêu chuẩn đồng bộ. Điều này khiến việc chia sẻ, khai thác và liên thông dữ liệu giữa các cơ quan, doanh nghiệp gặp không ít khó khăn, làm giảm hiệu quả của quá trình chuyển đổi số.
Theo bà Nguyễn Thị Tuyết Nhung, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, kinh nghiệm quốc tế cho thấy Việt Nam cần sớm xây dựng khung quản trị dữ liệu rõ ràng ngay từ đầu. Khung quản trị cần trả lời ba câu hỏi cốt lõi gồm: dữ liệu nào là tài sản công; dữ liệu nào có thể thương mại hóa; và làm thế nào để bảo vệ quyền riêng tư của người dân theo quy định pháp luật. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển thị trường dữ liệu minh bạch và bền vững.
Bà Nhung cho rằng dữ liệu từ camera giao thông, cảm biến công cộng hay hạ tầng đô thị cần được xem là tài sản công phục vụ lợi ích xã hội. Trong khi đó, một số loại dữ liệu có thể chia sẻ cho doanh nghiệp khai thác thương mại nhưng phải có cơ chế phân chia lợi ích hợp lý với cộng đồng. Song song với đó, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân phải trở thành nguyên tắc bắt buộc nhằm tránh nguy cơ lộ lọt thông tin và xâm phạm quyền riêng tư của người dân trong môi trường số.
Để giải quyết các thách thức hiện nay, bà Nhung đề xuất ba trụ cột giải pháp quan trọng. Thứ nhất là xây dựng nền tảng chia sẻ dữ liệu nhằm tạo lớp kết nối giữa các hệ thống. Thứ hai là áp dụng tiêu chuẩn dữ liệu chung, từ địa chỉ, mã định danh công dân cho tới định dạng giao dịch. Thứ ba là phát triển chính sách dữ liệu mở nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp khởi nghiệp phát triển ứng dụng phục vụ người dân và nền kinh tế.
Trong khi đó, ông Nguyễn Quang Đồng, Viện trưởng Viện Nghiên cứu chính sách và phát triển truyền thông cho rằng, việc hình thành thị trường dữ liệu là quá trình dài hạn nhưng Việt Nam đã có những bước khởi đầu tích cực. Theo ông Đồng, các cơ quan chức năng đang từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho quản trị, khai thác và bảo vệ dữ liệu, đồng thời thúc đẩy dữ liệu mở gắn với yêu cầu bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và quyền lợi chính đáng của người dân.
Để kinh tế dữ liệu phát triển mạnh, ông Đồng nhấn mạnh cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều bộ, ngành từ Bộ Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ cho tới các lĩnh vực chuyên ngành. Trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện thể chế, cơ chế định giá và giao dịch dữ liệu; đầu tư hạ tầng dữ liệu quốc gia; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; đồng thời xây dựng hệ thống đánh giá chất lượng dữ liệu thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, dữ liệu hiện không còn là vấn đề thuần túy công nghệ mà đã trở thành bài toán quản trị chiến lược. Doanh nghiệp cần xem dữ liệu là một loại tài sản mới với quy trình quản lý, khai thác và bảo vệ rõ ràng. Bên cạnh việc đầu tư hạ tầng công nghệ, doanh nghiệp cũng phải chủ động xây dựng năng lực phân tích dữ liệu, kết nối dữ liệu với chiến lược kinh doanh và ứng dụng AI để tạo ra giá trị gia tăng mới trong môi trường cạnh tranh số hóa.


