![]() |
| Bà Vũ Thu Ngà - Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn Thuế, Deloitte Việt Nam. |
BÀI 4: THUẾ NHẬP KHẨU XĂNG DẦU LINH HOẠT GIÚP MỞ RỘNG NGUỒN CUNG VÀ HỖ TRỢ TĂNG TRƯỞNG
Phóng viên: Hiện nay, Chính phủ đang định hướng triển khai chính sách tài khóa mở rộng có trọng tâm để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, trong đó có việc điều chỉnh thuế suất nhập khẩu đối với xăng dầu. Từ góc nhìn tư vấn quốc tế, bà đánh giá như thế nào về vai trò của công cụ thuế trong việc vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa bảo đảm ổn định thị trường năng lượng?
Bà Vũ Thu Ngà: Chính sách tài khóa, trong đó có thuế nhập khẩu nói chung và thuế nhập khẩu xăng dầu nói riêng, là một công cụ điều tiết vĩ mô quan trọng của Chính phủ nhằm kiểm soát chi phí năng lượng đầu vào, một yếu tố then chốt của nền kinh tế.
Từ góc độ chiến lược, việc sử dụng công cụ thuế đối với xăng dầu không chỉ nhằm mục tiêu bình ổn giá trong ngắn hạn mà còn gắn với bài toán an ninh năng lượng quốc gia. Đối với một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh như Việt Nam, nhu cầu năng lượng thường tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng GDP. Do đó, bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định với chi phí hợp lý là điều kiện nền tảng để duy trì động lực tăng trưởng.
Trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức khoảng 10% trong những năm tới, việc kiểm soát chi phí năng lượng trở nên đặc biệt quan trọng. Chi phí nhiên liệu có tác động lan tỏa đến nhiều ngành như vận tải, logistics, sản xuất và dịch vụ, do đó nếu giá năng lượng tăng mạnh sẽ nhanh chóng truyền dẫn sang lạm phát và làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Vì vậy, việc điều chỉnh linh hoạt thuế nhập khẩu xăng dầu có thể được xem như một công cụ chính sách giúp mở rộng nguồn cung, giảm chi phí đầu vào và ổn định kỳ vọng thị trường, qua đó hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn. Đồng thời, nếu được thiết kế hợp lý, công cụ thuế cũng có thể góp phần định hướng chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch hơn trong dài hạn, qua đó giúp Việt Nam từng bước giảm rủi ro phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Từ kinh nghiệm thực tiễn của các quốc gia, chính sách thuế xăng dầu thường được triển khai như một phần của gói công cụ chính sách tổng thể, kết hợp với các chính sách kinh tế vĩ mô khác như chính sách tiền tệ và quản lý giá nhằm kiềm chế đà tăng của giá xăng dầu trong nước và giảm áp lực lạm phát. Tuy nhiên, hiệu quả của công cụ thuế vẫn phụ thuộc vào khả năng cân đối giữa mục tiêu ổn định giá năng lượng và bảo đảm nguồn thu ngân sách, đặc biệt trong bối cảnh thực thi chính sách tài khóa mở rộng, nhu cầu chi tiêu công và đầu tư hạ tầng đang gia tăng.
|
| Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng năng lượng cần tăng cường năng lực quản trị rủi ro liên quan đến giá năng lượng. |
Phóng viên: Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới còn nhiều biến động, theo bà việc điều chỉnh chính sách thuế đối với xăng dầu cần được thiết kế như thế nào để vừa bảo đảm nguồn cung trong nước, vừa hạn chế tác động tới lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô?
Bà Vũ Thu Ngà: Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới còn nhiều biến động, một nguyên tắc quan trọng trong điều hành chính sách là xây dựng cơ chế thuế linh hoạt theo chu kỳ giá năng lượng. Điều này cho phép cơ quan quản lý điều chỉnh thuế kịp thời khi giá dầu thế giới biến động mạnh, qua đó hạn chế tác động đột ngột lên thị trường trong nước. Bên cạnh đó, việc thiết lập nguyên tắc điều chỉnh thuế rõ ràng và có tính dự báo cũng rất quan trọng. Khi doanh nghiệp có thể dự đoán tương đối chính xác xu hướng chính sách, họ sẽ chủ động hơn trong kế hoạch nhập khẩu, quản lý tồn kho và xây dựng chiến lược kinh doanh.
Từ góc độ an ninh năng lượng, chính sách thuế cũng cần hỗ trợ đa dạng hóa nguồn cung xăng dầu. Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào một số nguồn nhập khẩu truyền thống, do đó việc giảm thuế MFN có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều thị trường cung ứng khác nhau, giảm rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng khi thị trường toàn cầu biến động.
Ngoài ra, chi phí năng lượng thường có tác động truyền dẫn rất nhanh đến lạm phát thông qua chi phí vận tải, logistics và sản xuất. Vì vậy, để vừa kiểm soát lạm phát vừa duy trì mục tiêu tăng trưởng 10% trở lên, chính sách thuế đối với xăng dầu cần được triển khai đồng bộ với các công cụ điều hành khác như chính sách tiền tệ, cơ chế quản lý giá và dự trữ năng lượng quốc gia.
Về dài hạn, chính sách thuế cũng có thể được sử dụng như một công cụ khuyến khích sử dụng nhiên liệu sinh học và năng lượng sạch, qua đó giảm áp lực đối với nguồn nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và củng cố nền tảng an ninh năng lượng của Việt Nam.
Phóng viên: Việc điều chỉnh thuế suất nhập khẩu xăng dầu được kỳ vọng góp phần đa dạng hóa nguồn cung và ổn định thị trường trong nước. Theo bà, chính sách này có thể tạo ra những tác động như thế nào đối với doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng cũng như các ngành sản xuất, vận tải phụ thuộc lớn vào chi phí nhiên liệu?
Bà Vũ Thu Ngà: Hiện nay, theo thống kê của Cục Hải quan, phần lớn xăng dầu nhập khẩu của Việt Nam đến từ các nước ASEAN và Hàn Quốc theo các hiệp định thương mại tự do với mức thuế thấp hoặc bằng 0. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh, việc tiếp cận nguồn cung từ các thị trường này cũng có thể trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, để tận dụng hiệu quả các chính sách thuế, doanh nghiệp và cơ quan chức năng cần có thêm thông tin chi tiết và sự phối hợp chặt chẽ trong quá trình triển khai.
Doanh nghiệp cần tăng cường trao đổi với cơ quan quản lý để có định hướng chung đối với hoạt động nhập khẩu xăng dầu trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và biến động của thị trường năng lượng, từ đó phân tích tính khả thi và tìm kiếm các đối tác cung ứng tiềm năng tại những thị trường khác trên thế giới nhằm nâng cao tính linh hoạt trong hoạt động nhập khẩu và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn cung.
Đối với các ngành sản xuất, vận tải và logistics - những ngành có tỷ trọng chi phí nhiên liệu cao, việc giảm chi phí năng lượng có thể giúp cải thiện biên lợi nhuận và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mạnh xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài, việc duy trì chi phí năng lượng ổn định cũng là một yếu tố quan trọng giúp cải thiện môi trường đầu tư, góp phần gia tăng mức độ cạnh tranh trên thị trường phân phối xăng dầu, từ đó thúc đẩy hiệu quả vận hành của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Trong trung hạn, khi chi phí năng lượng trở nên ổn định hơn, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn trong việc lập kế hoạch tài chính, dự báo chi phí và đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, việc điều chỉnh thuế cũng cần bảo đảm tính ổn định và khả năng dự báo, tránh thay đổi quá thường xuyên gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quản trị tồn kho, quản lý dòng tiền và chiến lược nhập khẩu.
Phóng viên: Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều quốc gia đã sử dụng các công cụ tài khóa để điều tiết thị trường năng lượng. Bà có thể chia sẻ một số kinh nghiệm hoặc thông lệ tốt mà Việt Nam có thể tham khảo khi điều chỉnh thuế nhập khẩu đối với xăng dầu?
Bà Vũ Thu Ngà: Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia sử dụng kết hợp các công cụ tài khóa để ứng phó với biến động của thị trường năng lượng và giảm tác động của giá nhiên liệu đối với nền kinh tế.
Một số nước như Hàn Quốc và Ấn Độ áp dụng cơ chế điều chỉnh linh hoạt thuế xăng dầu theo biến động giá quốc tế, cho phép giảm hoặc tăng thuế khi giá dầu thế giới biến động mạnh nhằm ổn định giá bán lẻ trong nước và kiểm soát lạm phát. Trong khi đó, Nhật Bản và Indonesia trong một số giai đoạn đã sử dụng ngân sách để trợ giá nhiên liệu nhằm giảm tác động của chi phí năng lượng đối với nền kinh tế.
Ngoài ra, nhiều quốc gia sử dụng các quỹ bình ổn nhiên liệu hoặc cơ chế dự trữ chiến lược để giảm biến động giá trong nước, điển hình là Thái Lan vận hành quỹ bình ổn nhiên liệu nhằm hỗ trợ giá bán lẻ khi giá dầu nhập khẩu tăng cao. Trong các giai đoạn khủng hoảng năng lượng, một số nền kinh tế, trong đó có Philippines, cũng tạm thời miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng đối với nhiên liệu để hạ chi phí đầu vào cho nền kinh tế.
Bên cạnh các biện pháp ngắn hạn, một số quốc gia còn thực hiện tái phân bổ nguồn thu từ thuế năng lượng trong giai đoạn giá thấp để tạo nguồn dự phòng ngân sách hoặc hình thành các quỹ ổn định, từ đó có dư địa tài khóa để can thiệp khi giá nhập khẩu tăng mạnh.
Một kinh nghiệm đáng chú ý là nhiều quốc gia kết hợp chính sách thuế ngắn hạn với chiến lược năng lượng dài hạn, bao gồm phát triển năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng chiến lược. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào biến động của thị trường năng lượng toàn cầu và củng cố an ninh năng lượng trong dài hạn.
Phóng viên: Trước khả năng điều chỉnh chính sách thuế đối với xăng dầu, theo bà các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng năng lượng và các ngành sử dụng nhiều nhiên liệu cần chuẩn bị như thế nào để thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường?
Bà Vũ Thu Ngà: Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng năng lượng cần tăng cường năng lực quản trị rủi ro liên quan đến giá năng lượng. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa nguồn cung, tối ưu hóa chiến lược nhập khẩu và cân nhắc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro giá khi cần thiết. Bên cạnh đó, việc xây dựng các kịch bản chi phí năng lượng trong kế hoạch tài chính sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong điều chỉnh giá thành, quản trị dòng tiền và điều chỉnh kế hoạch sản xuất khi giá nhiên liệu biến động.
Đối với các doanh nghiệp tiêu thụ nhiều nhiên liệu như vận tải và logistics, đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa quy trình vận hành cũng là giải pháp quan trọng nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào biến động giá xăng dầu. Đồng thời, việc nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng nhiên liệu, đặc biệt trong quản lý tồn kho và hoạt động logistics, sẽ giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn trước những thay đổi của chính sách và thị trường.
Về dài hạn, xu hướng chuyển dịch sang mô hình kinh doanh tiết kiệm năng lượng và sử dụng các nguồn năng lượng thay thế sẽ ngày càng rõ nét. Những doanh nghiệp chủ động thích ứng sớm với xu hướng này sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn hơn trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng xanh và bền vững.
Phóng viên: Xin cảm ơn những chia sẻ của bà!



