Trong bối cảnh nhiều đồng tiền chịu sức ép từ đồng USD, diễn biến của tỷ giá USD/VND từ đầu năm 2026 đến nay mang lại những tín hiệu tương đối tích cực. Tại buổi làm việc triển khai công tác ngân hàng mới đây, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) Phạm Đức Ấn đánh giá sự ổn định của tỷ giá là một điểm sáng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư và hỗ trợ thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Thực tế thị trường cho thấy, VND đang duy trì sức chống chịu đáng kể. Ngày 20/10, giá USD bán ra tại Vietcombank ở mức 26.080 đồng/USD, giảm 275 đồng so với đầu năm, tương ứng VND tăng giá khoảng 1,06% so với USD. Trong khi đó, tỷ giá liên ngân hàng kết thúc tuần gần nhất ở mức 25.893 đồng/USD, còn thị trường tự do giao dịch quanh 26.020-26.120 đồng/USD.
Đáng chú ý, tính đến cuối tháng 9/2026, tỷ giá liên ngân hàng đạt 25.964 đồng/USD, giảm 1,17% so với cuối năm 2025 và giảm 0,4% so với cuối tháng trước đó. Đây là tháng giảm thứ 5 liên tiếp, phản ánh xu hướng hạ nhiệt tương đối rõ nét của thị trường ngoại hối.
Dù vậy, không nên nhìn những con số này như tín hiệu cho thấy áp lực tỷ giá đã biến mất. Đằng sau sự ổn định hiện tại vẫn là những biến số có thể nhanh chóng làm thay đổi cán cân cung cầu ngoại tệ, từ nhu cầu nhập khẩu nguyên vật liệu, thanh toán quốc tế đến diễn biến lãi suất và sức mạnh của đồng USD.
Theo phân tích của Công ty Chứng khoán MB (MBS), USD có khả năng mạnh lên trong những tháng cuối năm khi giá dầu neo cao gây sức ép lên lạm phát, qua đó củng cố khả năng Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) duy trì mặt bằng lãi suất cao. MBS dự báo tỷ giá USD/VND cuối năm 2026 có thể dao động trong khoảng 26.800-27.000 đồng/USD, tương ứng mức tăng 2-2,8% so với đầu năm.
Khoảng cách giữa diễn biến tỷ giá hiện tại và dự báo cuối năm cho thấy thị trường vẫn có thể xuất hiện những nhịp điều chỉnh đáng kể. Đặc biệt, thời điểm cuối năm thường đi kèm nhu cầu nhập khẩu, thanh toán các hợp đồng thương mại và bổ sung nguyên liệu phục vụ sản xuất. Nếu nhu cầu ngoại tệ tăng nhanh trong khi nguồn cung không cải thiện tương ứng, áp lực lên tỷ giá có thể quay trở lại.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet
Kiều hối phục hồi, nhưng chưa đủ để chủ quan
Một trong những yếu tố hỗ trợ thị trường ngoại hối là dòng ngoại tệ từ hoạt động xuất khẩu, vốn đầu tư nước ngoài và kiều hối. Tuy nhiên, bức tranh cung - cầu ngoại tệ hiện vẫn đan xen những tín hiệu thuận lợi và thách thức.
Số liệu công bố từ NHNN chi nhánh khu vực 2, kiều hối chuyển về TP. Hồ Chí Minh trong quý III/2026 đạt 2,835 tỷ USD, tăng 39,5% so với quý II và tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước. Đây là quý đầu tiên trong năm ghi nhận tăng trưởng dương so với cùng kỳ, sau khi doanh số kiều hối giảm lần lượt 16,9% và 27,9% trong 2 quý đầu năm.
Lũy kế 9 tháng, lượng kiều hối chuyển về TP. Hồ Chí Minh đạt gần 6,873 tỷ USD, giảm 13,8% so với cùng kỳ năm 2025. Dù tốc độ suy giảm đã thu hẹp so với mức 22,8% của nửa đầu năm, số liệu vẫn cho thấy dòng ngoại tệ này chưa phục hồi hoàn toàn.
Đáng chú ý, khu vực châu Á đóng góp 1,677 tỷ USD trong quý III/2026, chiếm 59,1% tổng lượng kiều hối. Diễn biến đồng Won Hàn Quốc tăng giá khoảng 14,5% so với USD trong quý, cùng yếu tố mùa vụ và nhu cầu chuyển tiền phục vụ đầu tư, tiêu dùng cuối năm, đã hỗ trợ đáng kể cho dòng tiền.
Tuy nhiên, áp lực lạm phát tại các nền kinh tế lớn, đồng Yên suy yếu và những thay đổi trong môi trường chính sách ở một số quốc gia tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng tích lũy, chuyển tiền của người lao động và kiều bào.
NHNN chi nhánh khu vực 2 dự báo kiều hối chuyển về TP. Hồ Chí Minh trong quý IV/2026 ước đạt khoảng 2,6-2,9 tỷ USD, đưa tổng doanh số cả năm lên 9,5-9,8 tỷ USD, thấp hơn mức 10,3 tỷ USD của năm 2025.
Những số liệu này cho thấy nguồn cung ngoại tệ có thêm điểm tựa nhưng chưa đủ cơ sở để mặc định thị trường sẽ duy trì trạng thái thuận lợi trong mọi thời điểm. Đối với doanh nghiệp, điều quan trọng không phải chỉ là tỷ giá cuối năm ở mức nào, mà còn là tỷ giá biến động ra sao tại thời điểm thanh toán thực tế.
Phòng vệ tỷ giá từ dự báo thị trường sang quản trị dòng tiền
Một doanh nghiệp nhập khẩu có thể xây dựng kế hoạch kinh doanh trên cơ sở tỷ giá 26.000 đồng/USD. Nhưng nếu đến hạn thanh toán, tỷ giá tăng lên 27.000 đồng/USD, mỗi triệu USD phải thanh toán sẽ phát sinh thêm một tỷ đồng chi phí quy đổi. Với các hợp đồng có giá trị lớn, khoản chênh lệch này đủ để bào mòn đáng kể biên lợi nhuận, nhất là khi doanh nghiệp không thể chuyển ngay chi phí tăng thêm sang giá bán.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu cũng đối mặt với rủi ro khi VND tăng giá. Khoản doanh thu thu bằng USD khi quy đổi sang đồng Việt Nam có thể thấp hơn dự kiến, ảnh hưởng đến dòng tiền, kế hoạch trả nợ và hiệu quả kinh doanh.
Đáng nói, những rủi ro này thường xuất hiện đúng lúc doanh nghiệp đã phải xử lý đồng thời nhiều sức ép khác như chi phí logistics, lãi vay và biến động sức mua tại thị trường tiêu thụ. Một năm tỷ giá không biến động quá lớn vẫn có thể trở thành một năm kinh doanh khó khăn nếu các đợt biến động ngắn hạn rơi đúng vào thời điểm thu tiền hoặc thanh toán.
Vì vậy, thay vì cố dự báo chính xác đỉnh và đáy tỷ giá, doanh nghiệp cần chuyển trọng tâm sang quản trị trạng thái ngoại tệ. Trước hết, cần xác định rõ các khoản phải thu, phải trả bằng ngoại tệ, đồng tiền thanh toán, thời hạn thực hiện và mức độ chịu đựng rủi ro của từng hợp đồng. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể chủ động cân đối nguồn thu và nhu cầu chi ngoại tệ, đồng thời xây dựng kịch bản tỷ giá để đánh giá tác động lên giá vốn và lợi nhuận.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ là một giải pháp đáng cân nhắc. Công cụ này cho phép doanh nghiệp thỏa thuận trước với ngân hàng về tỷ giá và lượng ngoại tệ mua hoặc bán tại một thời điểm xác định trong tương lai. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xác định trước chi phí ngoại tệ cho các nghĩa vụ thanh toán sau 30, 60 hoặc 90 ngày, giảm sự phụ thuộc vào diễn biến thị trường tại thời điểm giao dịch.
Dẫu vậy, hợp đồng kỳ hạn không phải công cụ miễn phí hay giải pháp phù hợp với mọi trạng thái dòng tiền. Tỷ giá kỳ hạn có thể khác tỷ giá giao ngay tại thời điểm ký kết; các điều kiện thực hiện, hạn mức tín dụng, yêu cầu ký quỹ nếu có và nghĩa vụ khi hợp đồng đến hạn cũng cần được làm rõ. Doanh nghiệp nên trao đổi với ngân hàng để lựa chọn kỳ hạn phù hợp với lịch thanh toán thực tế, tránh phòng vệ vượt quá nhu cầu ngoại tệ hoặc phát sinh nghĩa vụ không tương ứng với giao dịch thương mại cơ sở.
Trong xu hướng số hóa dịch vụ tài chính, một số ngân hàng cũng đang đưa công cụ quản trị ngoại hối đến gần doanh nghiệp hơn. Chẳng hạn, ACB triển khai tính năng FX ONE trên nền tảng ACB ONE BIZ, kết hợp với hợp đồng kỳ hạn FX Forward, hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi thông tin thị trường và thực hiện giao dịch trực tuyến. Những giải pháp này có thể giúp rút ngắn thời gian tiếp cận công cụ phòng vệ, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng dự báo dòng tiền và kỷ luật quản trị của từng doanh nghiệp.
Ổn định tỷ giá cần đi cùng sức chống chịu của doanh nghiệp
Sự ổn định của tỷ giá có ý nghĩa quan trọng đối với môi trường kinh doanh, nhưng không thể thay thế năng lực tự bảo vệ của doanh nghiệp. Trong một thị trường chịu tác động đồng thời từ chính sách tiền tệ quốc tế, giá năng lượng và địa chính trị, kỳ vọng tỷ giá tiếp tục thuận lợi không thể là nền tảng duy nhất cho các quyết định tài chính.
Điều doanh nghiệp cần không phải một dự báo luôn đúng, mà là một cơ chế đủ linh hoạt để vẫn giữ được biên lợi nhuận khi dự báo không còn đúng. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp giữa kế hoạch kinh doanh, quản trị dòng tiền, công cụ phòng vệ và tư vấn từ ngân hàng.
Tỷ giá có thể tiếp tục ổn định trong phần còn lại của năm, nhưng những biến động bất ngờ vẫn luôn hiện hữu. Doanh nghiệp chủ động phòng vệ từ sớm sẽ có thêm dư địa để tập trung vào sản xuất, mở rộng thị trường và nắm bắt cơ hội tăng trưởng, thay vì phải chạy theo những thay đổi của thị trường ngoại hối. Xét đến cùng, giá trị lớn nhất của phòng vệ tỷ giá không nằm ở việc mua được ngoại tệ với mức giá thấp nhất, mà ở khả năng giữ cho kế hoạch kinh doanh không bị đảo lộn bởi những yếu tố doanh nghiệp không thể kiểm soát.
GS,TS. Trần Ngọc Thơ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh nhận định, trong môi trường tỷ giá biến động, doanh nghiệp không nên đặt mục tiêu kiếm lợi nhuận từ chênh lệch ngoại tệ, mà cần ưu tiên bảo vệ dòng tiền và biên lợi nhuận cốt lõi. Một dự báo tỷ giá có thể đúng ở tầm nhìn cả năm nhưng vẫn không giúp doanh nghiệp tránh được tổn thất nếu biến động xảy ra đúng ngày đến hạn thanh toán.
Vì vậy, doanh nghiệp cần bắt đầu từ 3 câu hỏi: Sẽ cần bao nhiêu ngoại tệ? Khi nào phải thanh toán hoặc nhận tiền? Và mức biến động nào có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận? Khi đã xác định được những điểm này, hợp đồng kỳ hạn và các giải pháp phòng vệ phù hợp sẽ trở thành công cụ quản trị thiết thực, thay vì một quyết định mang tính đầu cơ.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc trao đổi sớm với ngân hàng để lựa chọn kỳ hạn, quy mô giao dịch và điều kiện thực hiện phù hợp đặc biệt quan trọng. Phòng vệ hiệu quả không có nghĩa là loại bỏ mọi rủi ro, mà là đưa rủi ro về mức doanh nghiệp có thể dự liệu, kiểm soát và chấp nhận trong kế hoạch kinh doanh của mình.


