Trong giai đoạn thí điểm, cơ chế trao đổi hạn ngạch phát thải được triển khai với 110 cơ sở thuộc các ngành nhiệt điện, sắt thép và xi măng. Đây là những lĩnh vực có mức phát thải lớn và sẽ chịu tác động trực tiếp khi chi phí carbon ngày càng được đưa vào bài toán sản xuất, kinh doanh.
Theo báo cáo phân tích của PwC Việt Nam về thị trường carbon và hệ thống giao dịch phát thải (ETS), carbon có thể dần tác động đến chi phí vận hành, quyết định đầu tư và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đáng chú ý, tác động này không chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp thuộc diện giao dịch bắt buộc mà còn lan rộng qua chuỗi cung ứng, đặc biệt với các doanh nghiệp tham gia thị trường xuất khẩu.
Carbon bước vào bài toán vốn và rủi ro tài chính
Khi thị trường vận hành, doanh nghiệp phát thải lớn cần xác định lượng phát thải thực tế so với hạn ngạch được phân bổ, từ đó tính toán nhu cầu giảm phát thải hoặc bổ sung phần thiếu hụt.
Điều này khiến dữ liệu phát thải trở thành một yếu tố ngày càng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần biết chính xác mình phát thải bao nhiêu, nguồn phát thải nằm ở đâu và chi phí để giảm từng đơn vị phát thải là bao nhiêu.
Từ góc độ tài chính, chi phí carbon cần được đưa vào các quyết định đầu tư. Một dự án có vốn đầu tư ban đầu thấp nhưng phát thải cao chưa chắc có hiệu quả hơn một dự án sử dụng công nghệ sạch hơn nếu chi phí carbon và yêu cầu môi trường ngày càng tăng.
PwC cũng đề cập việc sử dụng giá carbon nội bộ để đưa rủi ro carbon vào thẩm định dự án. Đây là cách tiếp cận đáng chú ý bởi carbon được nhìn như một biến số của bài toán phân bổ vốn thay vì chỉ là một tiêu chí ESG.
Với ngân hàng, rủi ro carbon cũng có thể dần trở thành một phần của đánh giá rủi ro tín dụng, nhất là đối với những ngành phát thải cao. Doanh nghiệp có kế hoạch chuyển đổi rõ ràng, dữ liệu minh bạch và khả năng kiểm soát chi phí carbon sẽ có lợi thế hơn trong việc bảo vệ dòng tiền và tiếp cận vốn.
Ở chiều ngược lại, những tài sản có cường độ phát thải cao nhưng chậm chuyển đổi có nguy cơ đối mặt với chi phí đầu tư bổ sung, chi phí tuân thủ và rủi ro suy giảm giá trị tài sản trong dài hạn.
Từ tín chỉ carbon đến cơ hội tạo dòng tiền
Thị trường carbon cũng mở ra một lớp giá trị mới cho các dự án giảm phát thải. Năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải, nông nghiệp phát thải thấp hay lâm nghiệp có thể tạo ra tín chỉ nếu đáp ứng các yêu cầu về đo lường, báo cáo, thẩm tra và công nhận.

Bài học cho doanh nghiệp Việt Nam. Ảnh: PwC
Điểm quan trọng là doanh nghiệp không nên chỉ nhìn tín chỉ carbon như một sản phẩm để bán. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết hợp doanh thu từ hoạt động kinh doanh với giá trị carbon.
Một dự án tiết kiệm năng lượng vừa giảm chi phí vận hành, vừa giảm phát thải; dự án xử lý chất thải vừa có doanh thu dịch vụ, vừa có thể tạo tín chỉ. Khi thị trường phát triển, phần giá trị carbon có thể trở thành một nguồn thu bổ sung, cải thiện hiệu quả tài chính của dự án.
Đối với nhà đầu tư, đây là cơ hội nhưng cũng đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng. Không nên chỉ nhìn vào số lượng tín chỉ mà cần đánh giá chất lượng tín chỉ, tính minh bạch của dữ liệu, khả năng xác minh lượng giảm phát thải và nhu cầu thực tế của thị trường.
Quan trọng hơn, nhà đầu tư cần tìm những doanh nghiệp có khả năng biến đầu tư xanh thành dòng tiền thực, thông qua tiết giảm chi phí, nâng hiệu quả sử dụng vốn, mở rộng thị trường hoặc tạo thêm doanh thu từ tài sản carbon.
Với ngân hàng và các định chế tài chính, giai đoạn thị trường bắt đầu vận hành cũng là thời điểm để xây dựng phương pháp nhận diện rủi ro carbon trong danh mục tín dụng, đồng thời xem xét cơ hội mở rộng các sản phẩm tài chính cho quá trình chuyển đổi xanh.
Về phía doanh nghiệp, việc chuẩn bị không nên dừng ở đáp ứng quy định. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải, đánh giá nhu cầu hạn ngạch, tính toán chi phí carbon vào kế hoạch tài chính và rà soát những dự án có khả năng tạo tín chỉ.
Thị trường carbon vì vậy có thể trở thành một kênh mới thúc đẩy phân bổ vốn trong nền kinh tế. Khi phát thải được định giá rõ hơn, dòng vốn sẽ có thêm cơ sở để phân biệt giữa những doanh nghiệp có khả năng thích ứng với quá trình chuyển đổi và những doanh nghiệp có nguy cơ phải gánh thêm chi phí trong tương lai.
Với doanh nghiệp, chuẩn bị sớm là cách kiểm soát chi phí và bảo vệ khả năng tiếp cận vốn. Với nhà đầu tư, cơ hội nằm ở việc nhận diện những tài sản có khả năng tạo giá trị trong nền kinh tế carbon thấp. Với thị trường tài chính, carbon đang dần trở thành một biến số mới trong bài toán định giá rủi ro, tài sản và dòng tiền.


