![]() |
| Tổng số nhà đầu tư tài sản mã hóa toàn cầu đã tiến sát mốc 1 tỷ người. |
Quy mô vốn hoá có thể đạt 10.000 tỷ USD năm 2030
Dữ liệu từ Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA) cho thấy, vốn hoá thị trường tài sản mã hoá toàn cầu hiện vào khoảng 2.420 tỷ USD, trong khi khối lượng giao dịch trong 24 giờ đạt xấp xỉ 106 tỷ USD.
Hệ sinh thái này hiện có hơn 900 sàn giao dịch tập trung và phi tập trung, hơn 28 triệu dự án token/coin và tổng số nhà đầu tư tài sản mã hóa trên toàn cầu đã tiến sát mốc 1 tỷ người. Dự báo đến năm 2030, vốn hoá thị trường có thể đạt 10.000 tỷ USD, tức gấp hơn 3 lần hiện tại.
Một trong những xu hướng nổi bật thúc đẩy thị trường là token hóa tài sản thực (RWA). Theo ước tính của Boston Consulting Group (BCG), quy mô thị trường RWA có thể đạt 19.000 tỷ USD vào năm 2033, tương đương hơn 10% GDP toàn cầu. Token hóa cho phép chuyển đổi các tài sản truyền thống như bất động sản, trái phiếu, cổ phiếu chưa niêm yết, hàng hóa hay tài sản trí tuệ thành các đơn vị số hóa trên nền tảng blockchain. Nhờ đó, các tài sản này có thể được giao dịch linh hoạt hơn, với khả năng tiếp cận nhà đầu tư toàn cầu và hoạt động liên tục 24/7. Cùng với đó, việc giao dịch “on-chain” giúp gia tăng tính minh bạch, giảm chi phí trung gian và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn.
Khảo sát của Atlantic Council tại 75 quốc gia vào tháng 5/2025 cho thấy có 45 quốc gia đã hợp pháp hoá tài sản mã hoá, 20 quốc gia cấm một phần và chỉ còn 10 quốc gia cấm toàn bộ.
Như vậy, khoảng 60% số quốc gia được khảo sát đã chính thức thừa nhận loại tài sản này trong một khuôn khổ pháp lý nhất định. Trong nhóm G20, đã có 12 quốc gia, đại diện cho khoảng 57% GDP toàn cầu, hợp pháp hoá tài sản mã hoá. Các tiêu chí quản lý trọng tâm hiện tập trung vào 4 nhóm lớn gồm thuế, phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố, bảo vệ người dùng và cấp phép.
17 triệu người Việt Nam sở hữu tài sản mã hóa
Trong bức tranh chung, Việt Nam nổi lên là một trong những thị trường có mức độ chấp nhận tài sản mã hóa cao trên thế giới. Theo báo cáo của Triple-A, Việt Nam đứng Top 1 toàn cầu về tỷ lệ freelancer sở hữu tài sản mã hóa, với mức trên 85%. Đồng thời, số lượng người sở hữu tài sản số đã vượt 17 triệu người tính đến tháng 5/2024.
Về dòng vốn, Việt Nam ghi nhận hơn 220 tỷ USD dòng tiền liên quan đến tài sản mã hóa trong giai đoạn từ tháng 7/2024 đến tháng 6/2025, đưa thị trường vào Top 3 khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC). Bên cạnh đó, Việt Nam cũng nằm trong Top 4 toàn cầu về chỉ số chấp nhận tài sản mã hóa năm 2025, theo đánh giá của Chainalysis.
Những con số này cho thấy, tài sản mã hoá đang lan rộng rất nhanh tại Việt Nam, đặc biệt trong nhóm người trẻ, nhóm lao động tự do và nhóm nhà đầu tư cá nhân ưa thích công nghệ. Sức hút của thị trường đến từ nhiều yếu tố: Kỳ vọng lợi nhuận cao, khả năng giao dịch liên tục, rào cản gia nhập thấp, sự lan truyền mạnh của thông tin trên nền tảng số và tâm lý muốn nắm bắt sớm các xu hướng tài chính mới. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, cùng với tốc độ phổ cập công nghệ cao, Việt Nam trở thành môi trường thuận lợi để tài sản mã hoá phát triển nhanh hơn nhiều thị trường khác.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng nóng cũng đồng thời đặt ra không ít vấn đề. Khi số lượng người tham gia ngày càng lớn và dòng vốn ngày càng mạnh, rủi ro đối với nhà đầu tư cá nhân cũng tăng theo, từ biến động giá lớn, thiếu minh bạch thông tin, rủi ro nền tảng, cho đến nguy cơ lừa đảo, thao túng hoặc tranh chấp quyền lợi khi chưa có đầy đủ cơ chế xử lý.
Hiện nay, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện nền tảng pháp lý cho lĩnh vực này. Nhiều văn bản chính sách quan trọng đã được ban hành liên quan tới chiến lược ứng dụng và phát triển công nghệ blockchain, phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Từ ngày 01/01/2026, Việt Nam chính thức hợp pháp hoá tài sản mã hoá, trở thành quốc gia thứ 46 trên thế giới thực hiện bước đi này. Cùng với đó là việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hoá và bổ sung các nền tảng pháp lý liên quan đến công nghệ số, công nghệ chiến lược. Điều này không chỉ góp phần giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư, mà còn mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm tài chính mới, thu hút dòng vốn quốc tế và thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.


