Tin mới
A- A A+ | Trong Tăng tương phản Giảm tương phản

Thị trường trái phiếu Việt Nam nhìn từ tác động của chính sách tiền tệ Mỹ

Sau quyết định tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản của Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm tiếp tục dao động quanh ngưỡng 5%. Đây là mức lợi suất cao đáng chú ý, tương đương mức ghi nhận vào tháng 10/2023 và tháng 6/2007.

Mặt bằng lợi suất dài hạn tại Mỹ duy trì ở mức cao có thể tác động tới dòng vốn quốc tế, tỷ giá và kỳ vọng về chi phí vốn tại các thị trường mới nổi. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng tới thị trường trái phiếu Việt Nam còn phụ thuộc vào mức độ liên thông giữa các thị trường cũng như các điều kiện tài chính của thị trường Việt Nam.

Lợi suất trái phiếu Mỹ cao và kênh truyền dẫn đến Việt Nam

Về lý thuyết, khi lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ tăng, tài sản bằng USD có thể trở nên hấp dẫn hơn, qua đó ảnh hưởng tới dòng vốn quốc tế và mặt bằng lợi suất tại các thị trường mới nổi. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm thường được xem là một tham chiếu quan trọng đối với chi phí vốn dài hạn trên thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, mối quan hệ này không diễn ra một cách cơ học. Lợi suất trái phiếu tăng đồng nghĩa với giá trái phiếu giảm, trong khi lợi suất dài hạn còn phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về lạm phát, tăng trưởng, cung - cầu trái phiếu và triển vọng chính sách tiền tệ.

Ngay trong tuần FED tăng lãi suất, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã biến động từ trên 5% xuống 4,94% rồi phục hồi trở lại.

311-202609211722281.png

Diễn biến lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm. Nguồn: TradingView

Theo TS. Nguyễn Đức Độ, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế tài chính (Học viện Tài chính), lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ tăng trong đợt này có thể gắn với áp lực bán trên thị trường, khiến giá trái phiếu giảm và lợi suất tăng. Diễn biến này cũng được đặt trong bối cảnh thị trường quan tâm đến quy mô nợ công của Mỹ, hiện đã vượt 40.000 tỷ USD.

Theo ông Độ, việc FED tăng lãi suất chính sách có thể kéo theo mặt bằng lợi suất trái phiếu trên thị trường Mỹ tăng lên, qua đó tác động nhất định tới chi phí vốn quốc tế. Tuy nhiên, mức tăng lần này chưa cho thấy dấu hiệu mở đầu một chu kỳ thắt chặt tiền tệ mạnh và kéo dài.

Về triển vọng, TS. Nguyễn Đức Độ cho rằng FED có thể còn tăng lãi suất thêm 1 hoặc 2 lần trong năm 2026 và đầu năm 2027, nhưng chưa cho thấy dấu hiệu về một chu kỳ thắt chặt mạnh và kéo dài. Do đó, diễn biến chính sách tiền tệ Mỹ và lợi suất trái phiếu vẫn là yếu tố cần theo dõi đối với dòng vốn quốc tế, tỷ giá và kỳ vọng về chi phí vốn tại các thị trường mới nổi.

Lãi suất và điều kiện tài chính là yếu tố đáng chú ý tại Việt Nam

Đối với thị trường trái phiếu Việt Nam, lợi suất quốc tế là một biến số cần theo dõi, nhưng mặt bằng lợi suất còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhu cầu huy động vốn của Chính phủ, thanh khoản hệ thống ngân hàng, nhu cầu tín dụng và lãi suất tiền gửi.

TS. Nguyễn Đức Độ cho rằng mức độ liên thông giữa thị trường Việt Nam và thị trường Mỹ không quá lớn, nên biến động lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ không tác động đáng kể đến thị trường trái phiếu Việt Nam. Mặt bằng lợi suất tại Việt Nam chủ yếu phụ thuộc vào các điều kiện tài chính và diễn biến lãi suất của thị trường.

Theo ông Độ, khi mặt bằng lãi suất của nền kinh tế tăng, chi phí huy động vốn của Chính phủ và doanh nghiệp cũng tăng theo, qua đó tạo áp lực lên lợi suất trái phiếu và các tài sản có kỳ hạn tương ứng. Như vậy, tác động từ chính sách tiền tệ Mỹ tới thị trường trái phiếu Việt Nam có thể được truyền dẫn qua tỷ giá, dòng vốn và mặt bằng lãi suất, thay vì tác động trực tiếp từ lợi suất trái phiếu Mỹ.

Trong khi đó, nhu cầu vốn trung, dài hạn của nền kinh tế tiếp tục là yếu tố cần tính đến. Khi tín dụng và nhu cầu đầu tư tăng, các ngân hàng phải cân đối thêm nguồn vốn dài hạn, trong khi doanh nghiệp cũng có nhu cầu huy động vốn qua thị trường trái phiếu. Khi đó, chi phí huy động và thanh khoản của hệ thống tài chính có thể tác động rõ hơn tới quyết định phát hành và đầu tư.

Đối với trái phiếu doanh nghiệp, chi phí phát hành cũng chịu tác động từ mặt bằng lãi suất, nhu cầu của nhà đầu tư, chất lượng tín dụng và sức khỏe tài chính của từng tổ chức phát hành. Nếu lãi suất tăng, doanh nghiệp có thể phải chấp nhận chi phí vốn cao hơn khi phát hành trái phiếu; ngược lại, khi thanh khoản hệ thống thuận lợi và lãi suất huy động ổn định, điều kiện huy động vốn có thể thuận lợi hơn.

Trong thời gian tới, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ quanh ngưỡng 5% vẫn là một tham chiếu quan trọng đối với kỳ vọng về chi phí vốn toàn cầu. Tuy nhiên, với mức độ liên thông chưa lớn, diễn biến thị trường trái phiếu Việt Nam sẽ tiếp tục phụ thuộc đáng kể vào thanh khoản hệ thống ngân hàng, lãi suất huy động, nhu cầu tín dụng và nhu cầu vốn trung, dài hạn của nền kinh tế.

Các tin khác

Video

Tin nổi bật